Alanyaspor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Antalyaspor

Alanyaspor vs Antalyaspor

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-1 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 1, hòa 4, Antalyaspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
Sân vận động
Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
LLWLW Antalyaspor
  1. 3' Hwang Ui-Jo · Carlos Eduardo 1-0
  2. 45'+1 L. Fer E. Karaca
  3. HT1-0
  4. 67' Loide Augusto Carlos Eduardo
  5. 68' E. Uzun D. Milošević
  6. 75' P. Sisto João Novais
  7. 75' F. Aksoy F. Aliti
  8. 75' Anderson Silva Hwang Ui-Jo
  9. 77' U. Akyol S. van de Streek
  10. 80' 1-1 A. Buksa · R. Safouri
  11. 84' Veysel Sarı
  12. FT1-1

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Tekke
  1. 99Y. Karagöz 7.0
  2. 94F. Hadergjonaj 7.2
  3. 4F. Bayır 6.7
  4. 2Nuno Lima 6.9
  5. 5F. Aliti ▼ 75' 7.7
  6. 17N. Janvier 8.0
  7. 10João Novais ▼ 75' 7.0
  8. 28Carlos Eduardo ▼ 67' 7.2
  9. 7E. Karaca ▼ 45' 6.9
  10. 88Y. Özdemir 7.2
  11. 16Hwang Ui-Jo ▼ 75' 7.7

Dự bị 10

  1. 8L. Fer ▲ 45' 6.9
  2. 27Loide Augusto ▲ 67' 6.9
  3. 18P. Sisto ▲ 75' 6.6
  4. 20F. Aksoy ▲ 75' 6.5
  5. 33Anderson Silva ▲ 75' 6.6
  6. 25Richard
  7. 37M. Torlak
  8. 9Koka
  9. 42Y. Bahadır
  10. 1E. Taşkıran
Antalyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Yalçın
  1. 23A. Dadakdeniz 7.2
  2. 27M. Yılmaz 6.7
  3. 89V. Sarı 6.5
  4. 4A. Gërxhaliu 6.9
  5. 11G. Vural 6.9
  6. 18J. Kałuziński 7.0
  7. 20D. Milošević ▼ 68' 6.7
  8. 22S. van de Streek ▼ 77' 6.2
  9. 16R. Safouri 7.5
  10. 10S. Larsson 6.3
  11. 9A. Buksa 7.7

Dự bị 8

  1. 80E. Uzun ▲ 68' 6.3
  2. 19U. Akyol ▲ 77' 6.6
  3. 26B. İngenç
  4. 44Naldo
  5. 12K. Arıcan
  6. 34D. Özkan
  7. 15M. Özkul
  8. 72H. Toprak

Thống kê

003
210
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm7
3Trúng đích3
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc2
5Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.89Bàn thắng ngăn chặn0.89
664Chuyền bóng416
600Chuyền chính xác354
90%Chính xác chuyền85%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu49
71Ghi được63
69Thủng lưới60
1.45Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu