Antalyaspor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Alanyaspor

Antalyaspor vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 2-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 5, hòa 4, Alanyaspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 29
Sân vận động
Corendon Airlines Park, Antalya
Phong độ
LLWLW Antalyaspor
DWLWD Alanyaspor
  1. 22' 0-1 S. Córdova · T. Vilhena
  2. 42' Yusuf Özdemir
  3. 43' B. Samudio · R. Safouri 1-1
  4. 45'+2 Efecan Karaca
  5. HT1-1
  6. 46' N. Janvier E. Karaca
  7. 75' M. Yılmaz B. Balcı
  8. 75' A. Gaich R. Safouri
  9. 79' J. Balkovec F. Aliti
  10. 79' A. Šporar S. Córdova
  11. 81' A. Gaich · S. Larsson 2-1
  12. 85' A. Dursun G. Vural
  13. 85' M. Djenepo B. Samudio
  14. 86' Moussa Djenepo
  15. 87' Hwang Ui-Jo Richard
  16. 89' Adolfo Gaich
  17. 90'+3 Abdurrahim Dursun
  18. 90'+1 E. Uzunhan S. Larsson
  19. FT2-1

Đội hình

Antalyaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Belözoğlu
  1. 13K. Pirić 6.6
  2. 7B. Balcı ▼ 75' 6.9
  3. 89V. Sarı 7.2
  4. 4A. Gërxhaliu 6.9
  5. 11G. Vural ▼ 85' 6.6
  6. 18J. Kałuziński 6.9
  7. 22S. van de Streek 6.7
  8. 5S. Dikmen 6.9
  9. 8R. Safouri ▼ 75' 7.7
  10. 81B. Samudio ▼ 85' 7.9
  11. 10S. Larsson ▼ 90' 6.9

Dự bị 10

  1. 27M. Yılmaz ▲ 75' 6.3
  2. 9A. Gaich ▲ 75' 8.0
  3. 77A. Dursun ▲ 85' 6.7
  4. 12M. Djenepo ▲ 85' 6.6
  5. 14E. Uzunhan ▲ 90'
  6. 16O. Petrusenko
  7. 6E. Rakip
  8. 58D. Milošević
  9. 21A. Yiğiter
  10. 23H. İlçin
Alanyaspor Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: João Pereira
  1. 1E. Taşkıran 6.2
  2. 8E. Keskin 6.3
  3. 20F. Aksoy 6.3
  4. 3Nuno Lima 6.9
  5. 5F. Aliti ▼ 79' 6.9
  6. 88Y. Özdemir 6.5
  7. 52T. Vilhena 7.2
  8. 25Richard ▼ 87' 6.9
  9. 42G. Makouta 6.3
  10. 7E. Karaca ▼ 46' 6.0
  11. 9S. Córdova ▼ 79' 7.2

Dự bị 10

  1. 17N. Janvier ▲ 46' 7.2
  2. 29J. Balkovec ▲ 79' 6.3
  3. 10A. Šporar ▲ 79' 6.5
  4. 16Hwang Ui-Jo ▲ 87' 6.5
  5. 99Y. Karagöz
  6. 23M. Bayram
  7. 15A. Usluoğlu
  8. 4U. Toy
  9. 2B. Yavuz
  10. 38Y. Karademir

Thống kê

034
320
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm4
4Trúng đích1
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
4Phạt góc3
0Việt vị6
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-0.30Bàn thắng ngăn chặn-0.30
487Chuyền bóng391
428Chuyền chính xác339
88%Chính xác chuyền87%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

42Trận đấu43
49Ghi được57
70Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu