Alanyaspor
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Antalyaspor

Alanyaspor vs Antalyaspor

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-3 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 1, hòa 4, Antalyaspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Sân vận động
Bahçeşehir Okulları Stadyumu, Alanya
Trọng tài
Y. Uğurlu
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
LLWLW Antalyaspor
  1. 17' 0-1 H. Wright · Luiz Adriano
  2. 19' Bünyamin Balcı
  3. 36' Hakan Özmert
  4. 38' Efecan Karaca
  5. 40' 0-2 G. Bayrakdar · Luiz Adriano
  6. HT0-2
  7. 46' A. Ndao Luiz Adriano
  8. 46' S. Floranus B. Balcı
  9. 58' O. Aydın Wilson Eduardo
  10. 58' U. Güneş E. Bekiroglu
  11. 58' T. Bingöl Candeias
  12. 58' 0-3 G. Bayrakdar
  13. 62' Fredy H. Özmert
  14. 71' F. Diédhiou E. Karaca
  15. 77' Naldo H. Wright
  16. 77' A. Poli D. Sinik
  17. 78' F. Diédhiou · T. Bingöl 1-3
  18. 86' Güray Vural
  19. 89' E. Yardımcı C. Borja
  20. FT1-3

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Felipe Sánchez
  1. 28Marafona 5.9
  2. 19N. Milunović 6.9
  3. 24Juanfran 6.2
  4. 31C. Borja ▼ 89' 6.0
  5. 15C. Awaziem 6.2
  6. 21Candeias ▼ 58' 6.3
  7. 7E. Karaca ▼ 71' 6.3
  8. 18João Novais 7.0
  9. 23E. Akbaba 7.3
  10. 11E. Bekiroglu ▼ 58' 6.9
  11. 17Wilson Eduardo ▼ 58' 6.3

Dự bị 10

  1. 70O. Aydın ▲ 58' 6.5
  2. 6U. Güneş ▲ 58' 6.7
  3. 75T. Bingöl ▲ 58' 7.2
  4. 14F. Diédhiou ▲ 71' 7.2
  5. 9E. Yardımcı ▲ 89'
  6. 35F. Bayır
  7. 3A. Gülay
  8. 20F. Aksoy
  9. 4L. Fer
  10. 1S. Kırıntılı
Antalyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Groenendijk
  1. 25R. Boffin 7.2
  2. 13F. Kudryashov 7.0
  3. 89V. Sarı 6.9
  4. 77B. Balcı ▼ 46' 6.2
  5. 88H. Özmert ▼ 62' 6.2
  6. 11G. Vural 6.6
  7. 20Fernando 6.9
  8. 7D. Sinik ▼ 77' 6.7
  9. 70Luiz Adriano ▼ 46' 7.3
  10. 9H. Wright ▼ 77' 7.6
  11. 41G. Bayrakdar ⚽2 8.2

Dự bị 10

  1. 28A. Ndao ▲ 46' 6.7
  2. 2S. Floranus ▲ 46' 6.7
  3. 16Fredy ▲ 62' 6.9
  4. 4Naldo ▲ 77' 6.7
  5. 15A. Poli ▲ 77' 6.3
  6. 38M. Erdilman
  7. 27H. Ghacha
  8. 30A. Dadakdeniz
  9. 8N. Şahin
  10. 5B. Öztürk

Thống kê

017
130
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm8
5Trúng đích4
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
629Chuyền bóng348
548Chuyền chính xác246
87%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Trabzonspor
38 69 - 36 +33 81
2
Fenerbahçe S.K.
38 73 - 38 +35 73
3
Konyaspor
38 66 - 45 +21 68
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 56 - 36 +20 65
5
Alanyaspor
38 67 - 58 +9 64
6
Beşiktaş J.K.
38 56 - 48 +8 59
7
Antalyaspor
38 54 - 47 +7 59
8
Fatih Karagümrük S.K.
38 47 - 52 -5 57
9
Adana Demirspor
38 60 - 47 +13 55
10
Sivasspor
38 52 - 50 +2 54
11
Kasımpaşa S.K.
38 67 - 57 +10 53
12
Hatayspor
38 56 - 60 -4 53
13
Galatasaray S.K.
38 51 - 53 -2 52
14
Kayserispor
38 54 - 61 -7 47
15
Gaziantep F.K.
38 48 - 56 -8 46
16
Giresunspor
38 41 - 47 -6 45
17
Rizespor
38 44 - 71 -27 36
18
Altay
38 39 - 57 -18 34
19
Göztepe
38 40 - 77 -37 28
20
Yeni Malatyaspor
38 27 - 71 -44 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

50Trận đấu55
90Ghi được84
73Thủng lưới59
1.8Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu