Alanyaspor vs Antalyaspor
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 0-0 Antalyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 1, hòa 4, Antalyaspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Sân vận động
- GAIN Park Stadium, Antalya
- Phong độ
- DWLWD Alanyaspor
- LLWLW Antalyaspor
- 34' Bünyamin Balcı
- HT0-0
- 65' ▲ E. Karaca ▼ Maestro
- 67' Uchenna Ogundu
- 72' ▲ A. Omur ▼ N. Storm
- 79' ▲ M. Elia ▼ U. Ogundu
- 79' ▲ G. Yalcin ▼ Hwang Ui-Jo
- 83' ▲ L. Giannetti ▼ B. Ozturk
- 83' ▲ D. Saric ▼ R. Safuri
- 88' ▲ S. Mounie ▼ Ruan
- 89' ▲ I. Kaya ▼ F. Hadergjonaj
- 90'+2 ▲ P. Yildirim ▼ Y. Boli
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Taskiran 7.5
- 20F. Aksoy 7.0
- 3N. Lima 6.9
- 5F. Aliti 7.3
- 94F. Hadergjonaj ▼ 89' 6.9
- 42G. Makouta 6.9
- 58Maestro ▼ 65' 6.9
- 11Ruan ▼ 88' 6.9
- 14I. Hagi 7.5
- 16Hwang Ui-Jo ▼ 79' 6.3
- 22U. Ogundu ▼ 79' 6.2
Dự bị 10
- 48Paulo Victor
- 38Y. Karademir
- 18B. Mogultay
- 79S. Doganay
- 2B. Yavuz
- 27I. Kaya ▲ 89'
- 7E. Karaca ▲ 65' 6.7
- 12M. Elia ▲ 79' 6.3
- 10G. Yalcin ▲ 79' 6.2
- 9S. Mounie ▲ 88' 6.7
- 21A. Yigiter 6.6
- 89V. Sari 7.0
- 5B. Ozturk ▼ 83' 7.2
- 4H. Turkmen 7.2
- 7B. Balci 6.9
- 23J. Ceesay 7.0
- 8R. Safuri ▼ 83' 7.3
- 3K. Paal 7.2
- 11S. Ballet 6.3
- 26N. Storm ▼ 72' 6.7
- 77Y. Boli ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 96K. Arican
- 2S. Karakoc
- 6S. Dikmen
- 9T. Cvancara
- 10A. Omur ▲ 72' 6.3
- 22S. van de Streek
- 27E. B. Tivsiz
- 30L. Giannetti ▲ 83' 6.9
- 88D. Saric ▲ 83' 7.0
- 99P. Yildirim ▲ 90'
Thống kê
01⚑9
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm6
2Trúng đích3
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
9Phạt góc4
0Việt vị5
18Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
384Chuyền bóng335
321Chuyền chính xác266
84%Chính xác chuyền79%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
56Ghi được37
49Thủng lưới65
1.33Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai21