Antalyaspor
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Alanyaspor

Antalyaspor vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 3-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 5, hòa 4, Alanyaspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 29
Sân vận động
Corendon Airlines Park, Antalya
Trọng tài
T. Numanoğlu
Phong độ
LLWLW Antalyaspor
DWLWD Alanyaspor
  1. 15' Doğukan Sinik
  2. 21' 0-1 Koka · Ivan Cavaleiro
  3. 23' Fernando
  4. 27' D. Sinik · S. Larsson 1-1
  5. 39' A. Ndao 2-1
  6. 45'+1 Ivan Cavaleiro
  7. HT2-1
  8. 46' E. Bekiroğlu F. Aksoy
  9. 46' Y. Özdemir J. Balkovec
  10. 67' H. Ghacha D. Sinik
  11. 73' Idrissa Doumbia
  12. 75' A. Lusamba I. Doumbia
  13. 77' Z. Ferhat Pedro Pereira
  14. 81' B. Yıldırım A. Ndao
  15. 82' Umut Güneş
  16. 85' B. Yıldırım · H. Wright 3-1
  17. 90' C. Sertel G. Vural
  18. 90' E. Rakip U. Akyol
  19. 90' E. Yardımcı Koka
  20. FT3-1

Đội hình

Antalyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Şahin
  1. 90Helton Leite 6.3
  2. 7B. Balcı 7.3
  3. 89V. Sarı 7.0
  4. 5E. Uzunhan 6.2
  5. 11G. Vural ▼ 90' 6.6
  6. 19U. Akyol ▼ 90' 6.2
  7. 8Fernando 7.5
  8. 18A. Ndao ▼ 81' 7.3
  9. 20S. Larsson 8.5
  10. 70D. Sinik ▼ 67' 6.9
  11. 9H. Wright 7.2

Dự bị 10

  1. 27H. Ghacha ▲ 67' 6.9
  2. 17B. Yıldırım ▲ 81' 6.6
  3. 3C. Sertel ▲ 90'
  4. 6E. Rakip ▲ 90'
  5. 35A. Dadakdeniz
  6. 99B. Szabó
  7. 2S. Floranus
  8. 26M. Mampassi
  9. 22S. Nakajima
  10. 21Ö. Toprak
Alanyaspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Yanal
  1. 13R. Rúnarsson 6.6
  2. 27Pedro Pereira ▼ 77' 6.2
  3. 4F. Bayır 6.6
  4. 23J. Rassoul 6.2
  5. 29J. Balkovec ▼ 46' 6.2
  6. 98I. Doumbia ▼ 75' 6.3
  7. 20F. Aksoy ▼ 46' 6.3
  8. 6U. Güneş 5.9
  9. 7E. Karaca 6.6
  10. 93Koka ▼ 90' 7.7
  11. 19Ivan Cavaleiro 7.3

Dự bị 10

  1. 11E. Bekiroğlu ▲ 46' 6.6
  2. 88Y. Özdemir ▲ 46' 6.3
  3. 97A. Lusamba ▲ 75' 6.3
  4. 10Z. Ferhat ▲ 77' 6.5
  5. 9E. Yardımcı ▲ 90'
  6. 99Y. Karagöz
  7. 24E. Koulouris
  8. 70O. Aydın
  9. 89Z. Feddal
  10. 5Ü. Akdağ

Thống kê

024
121
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm9
8Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc1
3Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
357Chuyền bóng551
278Chuyền chính xác471
78%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu44
61Ghi được71
76Thủng lưới84
1.24Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu