Antalyaspor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alanyaspor

Antalyaspor vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 0-0 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 5, hòa 4, Alanyaspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
Corendon Airlines Park, Antalya
Phong độ
LLWLW Antalyaspor
DWLWD Alanyaspor
  1. 18' Dario Šarić
  2. HT0-0
  3. 56' Sagiv Yehezkel
  4. 63' S. van de Streek E. Rakip
  5. 65' N. Janvier João Novais
  6. 74' S. Larsson Z. Bytyqi
  7. 74' B. Assombalonga A. Buksa
  8. 74' G. Holtmann S. Yehezkel
  9. 81' Veysel Sarı
  10. 90'+2 S. Córdova E. Karaca
  11. FT0-0

Đội hình

Antalyaspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Yalçın
  1. 1Helton Leite 8.2
  2. 17E. Yeşilyurt 7.3
  3. 89V. Sarı 7.0
  4. 44Naldo 7.0
  5. 11G. Vural 7.0
  6. 8D. Šarić 6.7
  7. 18J. Kałuziński 7.3
  8. 6E. Rakip ▼ 63' 6.2
  9. 29S. Yehezkel ▼ 74' 6.3
  10. 9A. Buksa ▼ 74' 6.5
  11. 77Z. Bytyqi ▼ 74' 7.2

Dự bị 10

  1. 22S. van de Streek ▲ 63' 6.3
  2. 10S. Larsson ▲ 74' 6.6
  3. 97B. Assombalonga ▲ 74' 6.2
  4. 38G. Holtmann ▲ 74' 6.3
  5. 19U. Akyol
  6. 80E. Uzun
  7. 7B. Balcı
  8. 23A. Dadakdeniz
  9. 21Ö. Toprak
  10. 20D. Milošević
Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Tekke
  1. 1E. Taşkıran 7.5
  2. 94F. Hadergjonaj 7.5
  3. 2Nuno Lima 6.9
  4. 5F. Aliti 7.0
  5. 29J. Balkovec 7.3
  6. 25Richard 7.5
  7. 8L. Fer 7.0
  8. 11O. Aydın 7.5
  9. 10João Novais ▼ 65' 7.2
  10. 88Y. Özdemir 6.3
  11. 7E. Karaca ▼ 90' 7.3

Dự bị 10

  1. 17N. Janvier ▲ 65' 6.9
  2. 9S. Córdova ▲ 90'
  3. 28Carlos Eduardo
  4. 42Y. Bahadır
  5. 20F. Aksoy
  6. 26E. Altıntaş
  7. 21E. Çavuş
  8. 4F. Bayır
  9. 99Y. Karagöz
  10. 18P. Sisto

Thống kê

029
500
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm9
2Trúng đích4
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
9Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
396Chuyền bóng465
319Chuyền chính xác390
81%Chính xác chuyền84%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu49
63Ghi được71
60Thủng lưới69
1.29Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu