Gençlerbirliği S.K. vs Kocaelispor
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-0 Kocaelispor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 4, hòa 2, Kocaelispor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- LWWWL Kocaelispor
- 32' Sekou Koita
- 34' M. Mimaroglu11m 1-0
- 45'+1 Karol Linetty
- HT1-0
- 46' ▲ S. Dursun ▼ R. Rivas
- 46' ▲ M. Susoho ▼ K. Linetty
- 57' Ousmane Diabate
- 62' ▲ D. Churlinov ▼ T. Bingol
- 68' ▲ M. Niang ▼ S. Koita
- 68' ▲ O. Ulgun ▼ F. Tongya
- 75' ▲ F. Gedik ▼ D. Agyei
- 76' ▲ T. Dele-Bashiru ▼ S. Onur
- 86' ▲ C. Canak ▼ M. Mimaroglu
- 90' ▲ A. Sagat ▼ J. Nonge
- FT1-0
Đội hình
- 24R. Velho 6.5
- 88F. Uzum 7.3
- 6D. Goutas 6.9
- 2Thalisson Kelven 7.0
- 77A. Dursun 7.3
- 42O. Diabate 6.6
- 8S. Onur ▼ 76' 6.6
- 20A. Traore 6.7
- 70F. Tongya ▼ 68' 6.9
- 10M. Mimaroglu ⚽ ▼ 86' 7.0
- 22S. Koita ▼ 68' 6.7
Dự bị 10
- 18E. Erenturk
- 29M. Niang ▲ 68' 6.2
- 23M. Hanousek
- 61E. Kemaloglu
- 15T. Dele-Bashiru ▲ 76' 6.9
- 99C. Canak ▲ 86' 6.5
- 44A. Celik
- 13P. Pereira
- 35O. Ulgun ▲ 68' 6.5
- 11G. Gurpuz
- 83S. Oztasdelen 6.6
- 22A. Oguz 6.9
- 2A. Dijksteel 6.9
- 6H. Smolcic 7.0
- 21M. Haidara 6.9
- 75T. Bingol ▼ 62' 6.2
- 10K. Linetty ▼ 46' 6.7
- 8H. Keita 6.7
- 99R. Rivas ▼ 46' 6.2
- 7D. Agyei ▼ 75' 6.5
- 98J. Nonge ▼ 90' 6.7
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 19S. Dursun ▲ 46' 6.0
- 11A. Sagat ▲ 90'
- 18F. Gedik ▲ 75' 6.5
- 97A. Ozyar
- 23S. Yalcin
- 17D. Churlinov ▲ 62' 6.3
- 20M. Susoho ▲ 46' 6.9
- 94E. Narin
- 16D. Ceylan
Thống kê
01⚑1
⚑210
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm7
2Trúng đích0
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
1Phạt góc2
1Việt vị3
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
256Chuyền bóng451
181Chuyền chính xác374
71%Chính xác chuyền83%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
53Ghi được34
56Thủng lưới43
1.26Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn11
34Hiệp hai17