Kocaelispor
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Gençlerbirliği S.K.

Kocaelispor vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 1-2 Gençlerbirliği S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 10
Sân vận động
Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
Trọng tài
O. Aksu
Phong độ
LLWWW Kocaelispor
LWWDL Gençlerbirliği S.K.
  1. -5' Ramazan Köse
  2. 10' D. Ndlovu · B. Keser 1-0
  3. 39' Diogo Coelho
  4. 45'+4 Atila Turan
  5. 45'+5 Barış Alıcı
  6. HT1-0
  7. 60' S. Karadeniz M. Pereira
  8. 60' M. Erdinç D. Ndlovu
  9. 61' G. Gül M. Kula
  10. 67' Aksel Aktaş
  11. 72' 1-1 G. Gül · B. Alıcı
  12. 77' K. Yavuz Y. Özeren
  13. 81' S. Sallalich O. Belyaev
  14. 90'+7 Abdoulaye Cisse
  15. 90'+6 Diogo Coelho
  16. 90'+6 Diogo Coelho
  17. 90'+7 Sintyahu Sallalich
  18. 90'+1 J. Omolo G. Mandjeck
  19. 90'+4 İ. Karakaş B. Eleke
  20. 90'+1 1-2 D. Grechyshkin
  21. FT1-2

Đội hình

Kocaelispor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Akçay
  1. 1K. Çelikay 5.9
  2. 7M. Nizam 7.0
  3. 12A. Turan 6.9
  4. 3Diogo Coelho 7.0
  5. 13A. Cissé 6.7
  6. 20G. Mandjeck ▼ 90' 7.9
  7. 29M. Pereira ▼ 60' 6.6
  8. 8Y. Özeren ▼ 77' 6.5
  9. 6M. Taş 6.5
  10. 77B. Keser 7.2
  11. 9D. Ndlovu ▼ 60' 7.3

Dự bị 9

  1. 27S. Karadeniz ▲ 60' 6.5
  2. 66M. Erdinç ▲ 60' 6.3
  3. 14K. Yavuz ▲ 77' 6.2
  4. 18J. Omolo ▲ 90'
  5. 15A. Çelebi
  6. 17İ. Yumakoğulları
  7. 19İ. Nalbant
  8. 4M. Çelik
  9. 52D. Özdemir
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Diyadin
  1. 44Ü. Adıyaman 6.7
  2. 39K. Akyüz 6.2
  3. 5M. Kula ▼ 61' 7.3
  4. 27Ö. Artan 6.2
  5. 4A. Kızıldağ 7.3
  6. 23D. Grechyshkin 7.9
  7. 8A. Tshibola 6.7
  8. 17B. Alıcı 6.5
  9. 15A. Aktaş 7.5
  10. 21O. Belyaev ▼ 81' 7.3
  11. 9B. Eleke ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 18G. Gül ▲ 61' 7.3
  2. 7S. Sallalich ▲ 81' 6.7
  3. 61İ. Karakaş ▲ 90'
  4. 14M. Mert
  5. 26G. Altıparmak
  6. 1R. Köse
  7. 22F. Şeker
  8. 3M. Şahindere
  9. 33M. Bayır

Thống kê

144
340
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm19
3Trúng đích5
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm12
4Bị chặn7
4Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi19
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
317Chuyền bóng499
216Chuyền chính xác409
68%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ankaragücü
36 56 - 31 +25 70
2
Ümraniyespor
36 64 - 37 +27 70
3
Bandırmaspor
36 56 - 34 +22 62
4
İstanbulspor
36 57 - 40 +17 60
5
Erzurumspor FK
36 55 - 44 +11 58
6
Eyüpspor
36 56 - 44 +12 57
7
Samsunspor
36 54 - 46 +8 51
8
Boluspor
36 42 - 44 -2 50
9
Manisa F.K.
36 45 - 44 +1 49
10
Beykoz Anadolu
36 45 - 44 +1 49
11
Denizlispor
36 46 - 50 -4 49
12
Keçiörengücü
36 45 - 47 -2 48
13
Gençlerbirliği S.K.
36 44 - 54 -10 48
14
Altınordu
36 45 - 62 -17 45
15
Adanaspor
36 40 - 44 -4 45
16
Kocaelispor
36 40 - 49 -9 44
17
Bursaspor
36 43 - 53 -10 44
18
Menemen FK
36 42 - 57 -15 38
19
Balıkesirspor
36 26 - 77 -51 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
55Ghi được51
64Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu