Gençlerbirliği S.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kocaelispor

Gençlerbirliği S.K. vs Kocaelispor

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 2-0 Kocaelispor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 4, hòa 2, Kocaelispor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Phong độ
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
LWWWL Kocaelispor
  1. 5' M. Bostan · Amilton 1-0
  2. 30' James Léa Siliki
  3. 32' Burak Öksüz
  4. 35' Atila Turan
  5. 45'+2 M. Bostan · J. Léa Siliki 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' D. Aksu A. Turan
  8. 46' C. Ekinci B. Alıcı
  9. 46' C. Çelik J. Vuković
  10. 65' Y. Demir E. Durmaz
  11. 65' Ö. Çek J. Léa Siliki
  12. 74' R. Şeydayev G. Beridze
  13. 77' G. Laura M. Bostan
  14. 78' Christian Kouakou
  15. 83' Francis Nzaba
  16. 85' M. Tunalı João Amaral
  17. 90'+1 O. Karakullukçu G. Laura
  18. FT2-0

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Kaloğlu
  1. 1E. Çetin 7.9
  2. 12O. Berber 6.6
  3. 15F. Nzaba 7.2
  4. 24A. Babacan 7.3
  5. 17Y. Güreler 7.3
  6. 88C. Akabueze 7.5
  7. 89Amilton 7.2
  8. 14E. Durmaz ▼ 65' 6.9
  9. 8J. Léa Siliki ▼ 65' 6.7
  10. 20E. Kemaloğlu 7.2
  11. 91M. Bostan ⚽2 ▼ 77' 8.3

Dự bị 10

  1. 23Y. Demir ▲ 65' 6.6
  2. 60Ö. Çek ▲ 65' 6.3
  3. 94G. Laura ▲ 77' 7.0
  4. 61O. Karakullukçu ▲ 90'
  5. 26B. Aksaka
  6. 33A. Temur
  7. 21J. Durmaz
  8. 11H. Yılmaz
  9. 13O. Özdemir
  10. 45A. Çelik
Kocaelispor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Gürsel
  1. 1H. Tekin 6.9
  2. 32M. Yılmaz 7.2
  3. 55Y. Abdioğlu 7.0
  4. 53B. Öksüz 7.3
  5. 19A. Turan ▼ 46' 6.5
  6. 44J. Vuković ▼ 46' 6.6
  7. 70B. Alıcı ▼ 46' 6.2
  8. 10Candeias 7.2
  9. 41João Amaral ▼ 85' 6.9
  10. 14G. Beridze ▼ 74' 7.2
  11. 11C. Kouakou 6.9

Dự bị 9

  1. 23D. Aksu ▲ 46' 7.2
  2. 7C. Ekinci ▲ 46' 6.9
  3. 8C. Çelik ▲ 46' 6.9
  4. 47R. Şeydayev ▲ 74' 6.6
  5. 45M. Tunalı ▲ 85' 6.7
  6. 21B. Yıldız
  7. 67E. Sarı
  8. 5H. Sarman
  9. 4E. Ortakaya

Thống kê

022
530
31%Kiểm soát bóng69%
7Dứt điểm14
4Trúng đích5
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
274Chuyền bóng601
191Chuyền chính xác520
70%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
52Ghi được57
42Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu