Kocaelispor vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 1-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
- Sân vận động
- Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
- Phong độ
- LWWWL Kocaelispor
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- 24' S. Dursun · A. Oguz 1-0
- 26' Serdar Dursun
- HT1-0
- 60' ▲ S. Koita ▼ D. Demir
- 60' ▲ H. Onyekuru ▼ M. Mimaroglu
- 69' ▲ D. Varesanovic ▼ S. Onur
- 84' ▲ H. Keita ▼ K. Linetty
- 84' ▲ C. Keles ▼ D. Churlinov
- 88' ▲ K. Csoboth ▼ F. Tongya
- 90'+2 ▲ O. Syrota ▼ D. Agyei
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Jovanovic 6.5
- 22A. Oguz ⇢ 8.2
- 2A. Dijksteel 7.5
- 6H. Smolcic 7.5
- 21M. Haidara 7.0
- 14Show 7.3
- 10K. Linetty ▼ 84' 7.3
- 7D. Agyei ▼ 90' 6.9
- 75T. Bingol 6.2
- 17D. Churlinov ▼ 84' 6.6
- 19S. Dursun ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 35G. Degirmenci
- 34O. Syrota ▲ 90'
- 3M. Cinan
- 15T. Serbest
- 23S. Yalcin
- 8H. Keita ▲ 84' 6.7
- 18F. Gedik
- 70C. Keles ▲ 84' 6.5
- 11A. Sagat
- 98J. Nonge
- 24R. Velho 7.3
- 13P. Pereira 7.5
- 6D. Goutas 6.9
- 4Z. Zuzek 7.2
- 23M. Hanousek 7.3
- 15T. Dele-Bashiru 6.9
- 8S. Onur ▼ 69' 7.0
- 21D. Demir ▼ 60' 6.2
- 29M. Niang 6.2
- 70F. Tongya ▼ 88' 6.2
- 10M. Mimaroglu ▼ 60' 6.7
Dự bị 10
- 18E. Erenturk
- 77A. Dursun
- 88F. Uzum
- 90S. Osmanoglu
- 11G. Gurpuz
- 53D. Varesanovic ▲ 69' 6.5
- 22S. Koita ▲ 60' 6.2
- 17K. Csoboth ▲ 88'
- 16F. Ayaz Ozcan
- 7H. Onyekuru ▲ 60' 6.3
Thống kê
00⚑6
⚑100
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm5
4Trúng đích0
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị1
16Phạm lỗi15
0Cứu thua3
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
479Chuyền bóng436
419Chuyền chính xác380
87%Chính xác chuyền87%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
34Ghi được53
43Thủng lưới56
0.83Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai34