Kocaelispor
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gençlerbirliği S.K.

Kocaelispor vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 2-1 Gençlerbirliği S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
Phong độ
LWWWL Kocaelispor
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 31' 0-1 G. Altıparmak
  2. 44' Josip Vuković
  3. 45'+1 Ahmet Oğuz
  4. HT0-1
  5. 46' B. Alıcı G. Beridze
  6. 46' Marcão A. Sağat
  7. 47' Buğra Çağıran
  8. 49' B. Alıcı 1-1
  9. 57' Marcão · B. Alıcı 2-1
  10. 65' M. Nalepa Amilton
  11. 65' M. Demir B. Çağıran
  12. 67' C. Çelik M. Caktaš
  13. 72' S. Onur O. Etebo
  14. 72' M. Yatabaré G. Altıparmak
  15. 82' E. Kemaloğlu M. Mimaroğlu
  16. 86' M. Tunalı Pedrinho
  17. 88' Yasin Güreler
  18. 89' O. Çağlayan Ryan Mendes
  19. 90'+7 Mete Kaan Demir
  20. 90'+6 Sinan Osmanoğlu
  21. 90'+1 Firatcan Üzüm
  22. 90'+4 Michał Nalepa
  23. FT2-1

Đội hình

Kocaelispor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Sağlam
  1. 35G. Değirmenci 7.2
  2. 22A. Oğuz 7.0
  3. 5A. Appindangoyé 6.3
  4. 15T. Serbest 6.7
  5. 3M. Cinan 7.2
  6. 4J. Vuković 6.9
  7. 6Pedrinho ▼ 86' 7.2
  8. 7G. Beridze ▼ 46' 6.6
  9. 11M. Caktaš ▼ 67' 6.6
  10. 20Ryan Mendes ▼ 89' 6.9
  11. 9A. Sağat ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 70B. Alıcı ▲ 46' 8.0
  2. 10Marcão ▲ 46' 7.3
  3. 8C. Çelik ▲ 67' 6.9
  4. 45M. Tunalı ▲ 86' 6.6
  5. 17O. Çağlayan ▲ 89' 6.3
  6. 53B. Öksüz
  7. 19E. Gedik
  8. 41O. Öztonga
  9. 1H. Tekin
  10. 32M. Yılmaz
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Karatepe
  1. 18E. Erentürk 7.0
  2. 88F. Üzüm 6.9
  3. 24A. Babacan 6.3
  4. 90S. Osmanoğlu 6.7
  5. 17Y. Güreler 6.2
  6. 89Amilton ▼ 65' 6.6
  7. 5O. Etebo ▼ 72' 6.7
  8. 20M. Okyar 6.6
  9. 6B. Çağıran ▼ 65' 6.9
  10. 19G. Altıparmak ▼ 72' 7.9
  11. 7M. Mimaroğlu ▼ 82' 6.2

Dự bị 10

  1. 14M. Nalepa ▲ 65' 6.5
  2. 10M. Demir ▲ 65' 6.9
  3. 8S. Onur ▲ 72' 6.7
  4. 9M. Yatabaré ▲ 72' 6.6
  5. 61E. Kemaloğlu ▲ 82' 6.3
  6. 22B. Sebat
  7. 13O. Özdemir
  8. 4A. Şahindere
  9. 15Ž. Žužek
  10. 21J. Durmaz

Thống kê

023
850
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm11
7Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
3Phạt góc8
1Việt vị4
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
4Cứu thua5
382Chuyền bóng362
310Chuyền chính xác290
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
80Ghi được59
53Thủng lưới38
1.82Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu