Gençlerbirliği S.K. vs Kocaelispor
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-1 Kocaelispor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 4, hòa 2, Kocaelispor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 29
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Trọng tài
- A. Kayatepe
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- LLWWW Kocaelispor
- 31' Semih Karadeniz
- 34' Michael Pereira
- HT0-0
- 56' 0-1 B. Gueye
- 60' ▲ B. Eleke ▼ S. Eralp
- 65' Sandro Lima
- 66' ▲ M. Diop ▼ D. Kolovos
- 66' ▲ I. Rasheed ▼ M. Pereira
- 69' Ö. Artan · M. Mert 1-1
- 75' ▲ R. Berişbek ▼ B. Alıcı
- 77' Mehmet Taş
- 90'+5 ▲ İ. Karakaş ▼ Sandro Lima
- 90'+1 ▲ K. Yavuz ▼ B. Keser
- 90'+6 ▲ Diogo Coelho ▼ M. Taş
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Köse 6.6
- 33M. Bayır 6.9
- 18G. Gül 7.2
- 14M. Mert ⇢ 6.3
- 27Ö. Artan ⚽ 7.7
- 25K. LuaLua 7.3
- 23D. Grechyshkin 7.5
- 8A. Tshibola 7.3
- 17B. Alıcı ▼ 75' 6.3
- 12S. Eralp ▼ 60' 6.3
- 91Sandro Lima ▼ 90' 6.3
Dự bị 10
- 9B. Eleke ▲ 60' 6.6
- 11R. Berişbek ▲ 75' 6.9
- 61İ. Karakaş ▲ 90'
- 4A. Kızıldağ
- 2U. Kabasakal
- 3M. Şahindere
- 44Ü. Adıyaman
- 7S. Sallalich
- 15A. Aktaş
- 26G. Altıparmak
- 17İ. Yumakoğulları 6.9
- 7M. Nizam 7.2
- 39K. Akyüz 6.9
- 35M. Demir 6.6
- 27S. Karadeniz 6.3
- 20G. Mandjeck 6.9
- 29M. Pereira ▼ 66' 6.9
- 22D. Kolovos ▼ 66' 7.0
- 6M. Taş ▼ 90' 6.2
- 77B. Keser ▼ 90' 7.3
- 24B. Gueye ⚽ 7.2
Dự bị 8
- 28M. Diop ▲ 66' 6.5
- 36I. Rasheed ▲ 66' 6.7
- 14K. Yavuz ▲ 90'
- 3Diogo Coelho ▲ 90'
- 15A. Çelebi
- 23D. Kaya
- 1K. Çelikay
- 52D. Özdemir
Thống kê
01⚑2
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm8
6Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
402Chuyền bóng320
323Chuyền chính xác218
80%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
51Ghi được55
62Thủng lưới64
1.21Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai30