Gençlerbirliği S.K.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kocaelispor

Gençlerbirliği S.K. vs Kocaelispor

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-0 Kocaelispor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 4, hòa 2, Kocaelispor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Phong độ
LWWDL Gençlerbirliği S.K.
LLWWW Kocaelispor
  1. -5' Amilton da Silva
  2. 14' Ahmet Oğuz
  3. 45'+3 Amilton · S. Osmanoğlu 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Yalçın M. Tunalı
  6. 46' B. Alıcı G. Beridze
  7. 46' E. Gedik M. Cinan
  8. 52' O. Berber A. Babacan
  9. 55' Michał Nalepa
  10. 62' E. Kemaloğlu M. Djitté
  11. 62' M. Okyar B. Çağıran
  12. 68' Marcão Pedrinho
  13. 82' A. Sağat O. Çağlayan
  14. 85' Erhan Erentürk
  15. 88' Samet Yalçın
  16. 89' Gökhan Değirmenci
  17. 89' G. Altıparmak Amilton
  18. FT1-0

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Eroğlu
  1. 18E. Erentürk 7.2
  2. 88F. Üzüm 7.2
  3. 24A. Babacan ▼ 52' 6.9
  4. 90S. Osmanoğlu 8.3
  5. 23M. Hanousek 7.3
  6. 14M. Nalepa 6.9
  7. 5O. Etebo 6.6
  8. 89Amilton ▼ 89' 7.5
  9. 6B. Çağıran ▼ 62' 7.5
  10. 7M. Mimaroğlu 7.3
  11. 2M. Djitté ▼ 62' 6.9

Dự bị 10

  1. 12O. Berber ▲ 52' 6.6
  2. 61E. Kemaloğlu ▲ 62' 6.2
  3. 20M. Okyar ▲ 62' 6.6
  4. 19G. Altıparmak ▲ 89' 6.5
  5. 10M. Demir
  6. 8S. Onur
  7. 13O. Özdemir
  8. 11Ç. Fedai
  9. 9M. Yatabaré
  10. 25U. İslamoğlu
Kocaelispor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Taşdemir
  1. 35G. Değirmenci 7.2
  2. 22A. Oğuz 7.3
  3. 5A. Appindangoyé 6.9
  4. 88C. Osmanpaşa 6.9
  5. 3M. Cinan ▼ 46' 6.3
  6. 6Pedrinho ▼ 68' 7.2
  7. 45M. Tunalı ▼ 46' 6.5
  8. 7G. Beridze ▼ 46' 6.7
  9. 8C. Çelik 7.0
  10. 20Ryan Mendes 7.3
  11. 17O. Çağlayan ▼ 82' 6.7

Dự bị 10

  1. 23S. Yalçın ▲ 46' 6.9
  2. 70B. Alıcı ▲ 46' 6.9
  3. 19E. Gedik ▲ 46' 7.3
  4. 10Marcão ▲ 68' 6.6
  5. 9A. Sağat ▲ 82' 6.7
  6. 1H. Tekin
  7. 41O. Öztonga
  8. 4J. Vuković
  9. 32M. Yılmaz
  10. 18F. Gedik

Thống kê

033
730
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm16
5Trúng đích2
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
3Phạt góc7
1Việt vị1
20Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
325Chuyền bóng455
241Chuyền chính xác354
74%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
59Ghi được80
38Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.82
19Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu