Kocaelispor vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Kocaelispor 2-2 Gençlerbirliği S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kocaelispor thắng 2, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 10
- Sân vận động
- Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
- Phong độ
- LWWWL Kocaelispor
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- 11' Musa Çağıran
- 28' Enes Keskin
- 30' Candeias 1-0
- 45'+3 Burak Öksüz
- 45'+1 ▲ C. Akabueze ▼ S. Yatabaré
- HT1-0
- 46' ▲ Ö. Çek ▼ Y. Güreler
- 63' ▲ B. Alıcı ▼ João Amaral
- 64' ▲ E. Kemaloğlu ▼ E. Keskin
- 64' ▲ B. Çağıran ▼ M. Ertürk
- 66' Olarenwaju Kayode
- 74' ▲ I. Fofana ▼ C. Çelik
- 74' ▲ M. Çölgeçen ▼ Y. Gültekin
- 77' G. Beridze · B. Alıcı 2-0
- 79' Harun Tekin
- 85' ▲ C. Kouakou ▼ G. Beridze
- 85' ▲ A. Çiçek ▼ Douglas Tanque
- 87' Francis Nzaba
- 88' ▲ O. Karakullukçu ▼ Tiago Rodrigues
- 88' 2-1 O. Kayode · B. Çağıran
- 90' 2-2 M. Çağıran · B. Çağıran
- FT2-2
Đội hình
- 1H. Tekin
- 19A. Turan
- 77O. Ceylan
- 53B. Öksüz
- 4E. Ortakaya
- 10Candeias
- 40Y. Gültekin ▼ 74'
- 41João Amaral ▼ 63'
- 8C. Çelik ▼ 74'
- 99Douglas Tanque ▼ 85'
- 14G. Beridze ▼ 85'
Dự bị 10
- 70B. Alıcı ▲ 63'
- 24I. Fofana ▲ 74'
- 20M. Çölgeçen ▲ 74'
- 11C. Kouakou ▲ 85'
- 9A. Çiçek ▲ 85'
- 55Y. Abdioğlu
- 32M. Yılmaz
- 3O. Atasayar
- 35G. Değirmenci
- 21B. Yıldız
- 13O. Özdemir
- 17Y. Güreler ▼ 46'
- 24A. Babacan
- 15F. Nzaba
- 35M. Çağıran
- 22S. Yatabaré ▼ 45'
- 42Tiago Rodrigues ▼ 88'
- 72M. Ertürk ▼ 64'
- 7E. Keskin ▼ 64'
- 9M. Yatabaré
- 10O. Kayode
Dự bị 10
- 88C. Akabueze ▲ 45'
- 60Ö. Çek ▲ 46'
- 20E. Kemaloğlu ▲ 64'
- 6B. Çağıran ▲ 64'
- 61O. Karakullukçu ▲ 88'
- 91M. Bostan
- 8E. Öztürk
- 1E. Çetin
- 77U. Akdemir
- 5Wu Shaocong
Thống kê
02⚑7
⚑440
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm11
6Trúng đích3
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
452Chuyền bóng339
355Chuyền chính xác240
79%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
57Ghi được52
49Thủng lưới42
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai29