Eyüpspor vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 1-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 6, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- 41' ▲ M. Hanousek ▼ D. Goutas
- HT0-0
- 57' Göktan Gürpüz
- 58' ▲ D. Varesanovic ▼ M. Niang
- 65' ▲ C. Raux Yao ▼ E. Akbaba
- 73' ▲ D. Rotariu ▼ A. Torres
- 78' Žan Žužek
- 82' ▲ C. Canak ▼ G. Gurpuz
- 82' ▲ A. Dursun ▼ M. Mimaroglu
- 83' ▲ M. Altunbas ▼ I. Taskin
- 83' ▲ D. Radu ▼ T. Ulvan
- 90'+4 Jankat Yılmaz
- 90' M. Altunbas · D. Radu 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 24J. Yilmaz 7.9
- 17T. Ulvan ▼ 83' 7.6
- 68J. Onguene 7.0
- 55B. A. Gezek 7.6
- 77U. Meras 7.5
- 8E. Akbaba ▼ 65' 6.3
- 28I. Taskin ▼ 83' 7.2
- 20M. Legowski 7.0
- 10A. Torres ▼ 73' 6.6
- 19U. Bozok 6.5
- 23L. Pintor 7.5
Dự bị 10
- 1Marcos Felipe
- 7D. Rotariu ▲ 73' 6.9
- 26M. Altunbas ⚽ ▲ 83' 7.5
- 15C. Raux Yao ▲ 65' 6.9
- 4Luccas Claro
- 22D. Radu ▲ 83' 6.9
- 16A. Yasar
- 88A. Yavuz
- 27I. Manga
- 25A. K. Sy
- 24R. Velho 8.5
- 13P. Pereira 6.9
- 6D. Goutas ▼ 41' 7.2
- 4Z. Zuzek 6.5
- 2Thalisson Kelven 6.6
- 15T. Dele-Bashiru 6.9
- 20A. Traore 6.9
- 11G. Gurpuz ▼ 82' 6.3
- 70F. Tongya 6.9
- 10M. Mimaroglu ▼ 82' 6.7
- 29M. Niang ▼ 58' 6.3
Dự bị 10
- 18E. Erenturk
- 23M. Hanousek ▲ 41' 6.3
- 61E. Kemaloglu
- 8S. Onur
- 99C. Canak ▲ 82' 6.6
- 88F. Uzum
- 77A. Dursun ▲ 82' 6.3
- 53D. Varesanovic ▲ 58' 6.9
- 16F. Ayaz Ozcan
- 42O. Diabate
Thống kê
01⚑3
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm13
7Trúng đích4
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
421Chuyền bóng307
367Chuyền chính xác242
87%Chính xác chuyền79%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
46Ghi được53
56Thủng lưới56
1.15Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai34