Gençlerbirliği S.K.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eyüpspor

Gençlerbirliği S.K. vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-0 Eyüpspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 1, Eyüpspor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Phong độ
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
LLWLL Eyüpspor
  1. 16' Matěj Hanousek
  2. 36' F. Tongya · G. Gurpuz 1-0
  3. 40' Oğulcan Ülgün
  4. HT1-0
  5. 46' D. Dragus H. Akbunar
  6. 46' M. Thiam U. Bozok
  7. 60' T. Dele-Bashiru D. Varesanovic
  8. 60' Z. Zuzek O. Ulgun
  9. 62' Denis Drăguş
  10. 72' P. O. Ampem S. Gurler
  11. 73' K. Csoboth G. Gurpuz
  12. 73' E. Akbaba Y. Kayan
  13. 81' S. Onur F. Tongya
  14. 81' M. Mimaroglu S. Koita
  15. 89' N. Mujakic U. Meras
  16. 90'+1 Pedro Pereira
  17. 90'+7 Mame Thiam
  18. FT1-0

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hüseyin Eroğlu
  1. 18E. Erenturk 7.7
  2. 13P. Pereira 7.3
  3. 6D. Goutas 8.3
  4. 2Thalisson Kelven 7.6
  5. 23M. Hanousek 6.3
  6. 35O. Ulgun ▼ 60' 7.3
  7. 53D. Varesanovic ▼ 60' 6.2
  8. 11G. Gurpuz ▼ 73' 8.5
  9. 22S. Koita ▼ 81' 6.6
  10. 70F. Tongya ▼ 81' 7.6
  11. 29M. Niang 6.7

Dự bị 10

  1. 1G. Akkan
  2. 24R. Velho
  3. 90S. Osmanoglu
  4. 77A. Dursun
  5. 8S. Onur ▲ 81' 6.9
  6. 17K. Csoboth ▲ 73' 6.6
  7. 7H. Onyekuru
  8. 10M. Mimaroglu ▲ 81' 6.5
  9. 15T. Dele-Bashiru ▲ 60' 6.9
  10. 4Z. Zuzek ▲ 60' 6.7
Eyüpspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Selçuk Şahin
  1. 1Marcos Felipe 7.3
  2. 2Lucas Calegari 6.3
  3. 6R. Yalcin 7.3
  4. 4Luccas Claro 7.2
  5. 77U. Meras ▼ 89' 6.0
  6. 7H. Akbunar ▼ 46' 6.9
  7. 30Y. Kayan ▼ 73' 6.9
  8. 10K. Demirbay 7.2
  9. 11S. Gurler ▼ 72' 6.3
  10. 99S. Seslar 6.7
  11. 19U. Bozok ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 24J. Yilmaz
  2. 8E. Akbaba ▲ 73' 6.9
  3. 5E. Ortakaya
  4. 18N. Mujakic ▲ 89' 6.6
  5. 17T. Ulvan
  6. 40P. O. Ampem ▲ 72' 6.5
  7. 20M. Legowski
  8. 70D. Dragus ▲ 46' 6.6
  9. 28I. Taskin
  10. 9M. Thiam ▲ 46' 6.2

Thống kê

032
420
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm20
4Trúng đích2
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn9
2Phạt góc4
2Việt vị3
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
223Chuyền bóng425
163Chuyền chính xác358
73%Chính xác chuyền84%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
53Ghi được46
56Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu