Gençlerbirliği S.K.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Eyüpspor

Gençlerbirliği S.K. vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-3 Eyüpspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 1, Eyüpspor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Phong độ
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
LLWLL Eyüpspor
  1. 3' M. Yatabaré · Amilton 1-0
  2. 5' Amilton da Silva
  3. 13' 1-1 G. Bruno · A. Kutucu
  4. 24' 1-2 A. Kutucu · C. Erkin
  5. 38' Metehan Baltacı
  6. HT1-2
  7. 46' Tiago Rodrigues S. Yatabaré
  8. 55' Robin Yalçın
  9. 63' M. Kabasakal Fredy
  10. 63' M. Uçar P. Ampem
  11. 67' 1-3 G. Bruno · A. Kutucu
  12. 76' B. Çağıran E. Keskin
  13. 76' O. Kayode Wu Shaocong
  14. 76' Ö. Bayram C. Erkin
  15. 76' S. Sešlar T. İlter
  16. 78' Berke Özer
  17. 81' O. Karakullukçu U. Akdemir
  18. 90' Melih Kabasakal
  19. 90'+3 E. Kemaloğlu B. Çağıran
  20. 90'+1 M. Pektemek G. Bruno
  21. FT1-3

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Kaloğlu
  1. 1E. Çetin 6.3
  2. 15F. Nzaba 5.6
  3. 24A. Babacan 6.2
  4. 5Wu Shaocong ▼ 76' 6.0
  5. 77U. Akdemir ▼ 81' 6.3
  6. 22S. Yatabaré ▼ 46' 6.5
  7. 7E. Keskin ▼ 76' 7.5
  8. 17Y. Güreler 6.9
  9. 72M. Ertürk 6.9
  10. 9M. Yatabaré 7.9
  11. 89Amilton 6.3

Dự bị 10

  1. 42Tiago Rodrigues ▲ 46' 6.5
  2. 6B. Çağıran ▲ 76' 6.9
  3. 10O. Kayode ▲ 76' 6.9
  4. 61O. Karakullukçu ▲ 81' 6.9
  5. 20E. Kemaloğlu ▲ 90'
  6. 60Ö. Çek
  7. 88C. Akabueze
  8. 23Y. Demir
  9. 13O. Özdemir
  10. 99A. Gökçe
Eyüpspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Turan
  1. 1B. Özer 6.3
  2. 6R. Yalçın 6.6
  3. 90M. Baltacı 6.7
  4. 4Luccas Claro 6.9
  5. 88C. Erkin ▼ 76' 7.3
  6. 28T. İlter ▼ 76' 6.9
  7. 23A. Kutucu ⇢2 8.3
  8. 16Fredy ▼ 63' 6.6
  9. 11A. Regattin 6.5
  10. 40P. Ampem ▼ 63' 6.5
  11. 99G. Bruno ⚽2 ▼ 90' 8.6

Dự bị 10

  1. 57M. Kabasakal ▲ 63' 6.3
  2. 7M. Uçar ▲ 63' 6.7
  3. 19Ö. Bayram ▲ 76' 6.3
  4. 77S. Sešlar ▲ 76' 6.7
  5. 9M. Pektemek ▲ 90'
  6. 91B. Yılmaz
  7. 15U. Demirok
  8. 13B. Tetik
  9. 70M. Demir
  10. 10R. Babel

Thống kê

013
140
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm8
1Trúng đích5
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị0
18Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
312Chuyền bóng398
228Chuyền chính xác321
73%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
52Ghi được83
42Thủng lưới42
1.33Bàn thắng mỗi trận2.18
12Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu