Eyüpspor vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 1-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 6, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
- Sân vận động
- Eyüp Stadı, İstanbul
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- 11' Ensar Kemaloğlu
- 18' G. Bruno · P. Ampem 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Yılmaz ▼ R. Yalçın
- 46' ▲ C. Akabueze ▼ E. Kemaloğlu
- 46' ▲ B. Çağıran ▼ O. Kayode
- 50' Bekir Yılmaz
- 73' ▲ M. Bostan ▼ F. Nzaba
- 81' ▲ Thuram ▼ G. Bruno
- 81' ▲ Ö. Bayram ▼ P. Ampem
- 82' ▲ E. Durmaz ▼ C. Akabueze
- 88' ▲ T. Kaçar ▼ Fredy
- 89' ▲ U. Demirok ▼ R. Niyaz
- 89' ▲ O. Karakullukçu ▼ J. Durmaz
- 90'+3 Yasin Güreler
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Özer 8.2
- 7M. Uçar 7.2
- 90M. Baltacı 6.9
- 4Luccas Claro 6.9
- 88C. Erkin 8.3
- 6R. Yalçın ▼ 46' 6.9
- 16Fredy ▼ 88' 7.6
- 20R. Niyaz ▼ 89' 7.3
- 11A. Regattin 7.2
- 40P. Ampem ⇢ ▼ 81' 7.3
- 99G. Bruno ⚽ ▼ 81' 7.9
Dự bị 10
- 91B. Yılmaz ▲ 46' 6.6
- 34Thuram ▲ 81' 6.6
- 19Ö. Bayram ▲ 81' 6.3
- 14T. Kaçar ▲ 88' 6.6
- 15U. Demirok ▲ 89' 6.3
- 21S. Gümüş
- 77S. Sešlar
- 13B. Tetik
- 28T. İlter
- 10Samu Sáiz
- 1E. Çetin 7.2
- 12O. Berber 7.0
- 15F. Nzaba ▼ 73' 6.9
- 24A. Babacan 7.3
- 5Wu Shaocong 6.9
- 17Y. Güreler 6.6
- 20E. Kemaloğlu ▼ 46' 6.2
- 21J. Durmaz ▼ 89' 6.9
- 10O. Kayode ▼ 46' 6.7
- 89Amilton 6.9
- 9M. Yatabaré 7.0
Dự bị 10
- 88C. Akabueze ▲ 46' 6.5
- 6B. Çağıran ▲ 46' 7.0
- 91M. Bostan ▲ 73' 6.6
- 14E. Durmaz ▲ 82' 6.3
- 61O. Karakullukçu ▲ 89' 6.7
- 23Y. Demir
- 99A. Gökçe
- 35M. Çağıran
- 60Ö. Çek
- 33A. Temur
Thống kê
01⚑5
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm10
6Trúng đích4
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị5
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
417Chuyền bóng376
346Chuyền chính xác300
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
83Ghi được52
42Thủng lưới42
2.18Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai29