Gençlerbirliği S.K.
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Eyüpspor

Gençlerbirliği S.K. vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 2-4 Eyüpspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 1, Eyüpspor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Trọng tài
M. Erdoğan
Phong độ
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
LLWLL Eyüpspor
  1. -5' Rahmetullah Berisbek
  2. 13' 0-1 U. Bulut · C. Alkılıç
  3. 16' Taşkın Ilter
  4. 27' 0-2 U. Bulut · T. Temeltaş
  5. 36' Kerim Avci
  6. HT0-2
  7. 48' Arda Kızıldağ
  8. 54' Dmytro Grechyshkin
  9. 63' K. Avcı · Sandro Lima 1-2
  10. 68' B. Alıcı Ö. Artan
  11. 68' B. Yılmaz Z. Kožulj
  12. 76' M. Seyhan R. Berişbek
  13. 77' 1-3 T. İlter
  14. 79' T. Balcı U. Bulut
  15. 80' İ. Karakaş S. Sallalich
  16. 83' Uğur Akdemir
  17. 83' Sandro Lima · İ. Karakaş 2-3
  18. 84' 2-4 C. Alkılıç · B. Yılmaz
  19. 89' E. Yardımcı C. Alkılıç
  20. 89' M. Okyar T. Temeltaş
  21. FT2-4

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Diyadin
  1. 1R. Köse 6.7
  2. 39K. Akyüz 6.0
  3. 5M. Kula 6.7
  4. 27Ö. Artan ▼ 68' 6.6
  5. 4A. Kızıldağ 7.3
  6. 25K. LuaLua 7.5
  7. 7S. Sallalich ▼ 80' 6.2
  8. 23D. Grechyshkin 6.9
  9. 10K. Avcı 7.3
  10. 11R. Berişbek ▼ 76' 7.9
  11. 91Sandro Lima 8.0

Dự bị 10

  1. 17B. Alıcı ▲ 68' 6.2
  2. 6M. Seyhan ▲ 76' 6.5
  3. 61İ. Karakaş ▲ 80' 7.5
  4. 77A. Tuzcu
  5. 3M. Şahindere
  6. 14M. Mert
  7. 44Ü. Adıyaman
  8. 26G. Altıparmak
  9. 12S. Eralp
  10. 18G. Gül
Eyüpspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Turan
  1. 15E. Şalk 6.9
  2. 77U. Akdemir 6.5
  3. 53B. Uzun 6.6
  4. 5T. Mézague 6.7
  5. 4Y. Kılınç 6.7
  6. 13S. Cansu 5.9
  7. 99C. Alkılıç ▼ 89' 8.0
  8. 23T. Temeltaş ▼ 89' 7.9
  9. 20Z. Kožulj ▼ 68' 6.7
  10. 28T. İlter 7.2
  11. 9U. Bulut ⚽2 ▼ 79' 8.3

Dự bị 10

  1. 88B. Yılmaz ▲ 68' 6.6
  2. 61T. Balcı ▲ 79' 6.6
  3. 7E. Yardımcı ▲ 89'
  4. 6M. Okyar ▲ 89'
  5. 22G. Bitin
  6. 57E. Keskin
  7. 17M. Açıkgöz
  8. 25Ç. Akbaba
  9. 33K. Tokak
  10. 30E. Öztürk

Thống kê

048
620
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm11
6Trúng đích9
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi20
4Thẻ vàng2
4Cứu thua4
443Chuyền bóng357
355Chuyền chính xác257
80%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ankaragücü
36 56 - 31 +25 70
2
Ümraniyespor
36 64 - 37 +27 70
3
Bandırmaspor
36 56 - 34 +22 62
4
İstanbulspor
36 57 - 40 +17 60
5
Erzurumspor FK
36 55 - 44 +11 58
6
Eyüpspor
36 56 - 44 +12 57
7
Samsunspor
36 54 - 46 +8 51
8
Boluspor
36 42 - 44 -2 50
9
Manisa F.K.
36 45 - 44 +1 49
10
Beykoz Anadolu
36 45 - 44 +1 49
11
Denizlispor
36 46 - 50 -4 49
12
Keçiörengücü
36 45 - 47 -2 48
13
Gençlerbirliği S.K.
36 44 - 54 -10 48
14
Altınordu
36 45 - 62 -17 45
15
Adanaspor
36 40 - 44 -4 45
16
Kocaelispor
36 40 - 49 -9 44
17
Bursaspor
36 43 - 53 -10 44
18
Menemen FK
36 42 - 57 -15 38
19
Balıkesirspor
36 26 - 77 -51 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
51Ghi được61
62Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu