Gençlerbirliği S.K.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Eyüpspor

Gençlerbirliği S.K. vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 0-2 Eyüpspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 2, hòa 1, Eyüpspor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Trọng tài
C. Aydın
Phong độ
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
LLWLL Eyüpspor
  1. HT0-0
  2. 46' F. Ezeh J. Sekidika
  3. 57' P. Dibba S. Badji
  4. 65' Ahmed İldiz
  5. 76' 0-1 R. Babel11m
  6. 77' A. Tuzcu O. Belyaev
  7. 78' Muhammed Bayir
  8. 80' Ömer Bayram
  9. 83' B. Yılmaz A. Ildız
  10. 85' 0-2 P. Dibba · B. Yılmaz
  11. 86' A. Aktaş D. Grechyshkin
  12. 88' Pa Dibba
  13. 90'+1 Gökhan Gül
  14. 90'+2 Ryan Babel
  15. 90'+4 M. Demir E. Eze
  16. 90'+4 C. Bayırkan R. Babel
  17. FT0-2

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Coşkun
  1. 44Ü. Adıyaman 7.6
  2. 4M. Mert 6.6
  3. 20A. Şahindere 6.2
  4. 5M. Kula 6.5
  5. 33M. Bayır 5.9
  6. 6G. Gül 6.7
  7. 23D. Grechyshkin ▼ 86' 6.6
  8. 17B. Alıcı 5.9
  9. 10S. Eralp 6.9
  10. 21O. Belyaev ▼ 77' 7.0
  11. 11G. Altıparmak 6.3

Dự bị 10

  1. 7A. Tuzcu ▲ 77' 6.7
  2. 22A. Aktaş ▲ 86' 6.2
  3. 99A. Gökçe
  4. 3M. Şahindere
  5. 88M. Kabasakal
  6. 19S. Kahya
  7. 16İ. Kayikci
  8. 14G. Erdem
  9. 12A. Gök
  10. 28B. Başyiğit
Eyüpspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: İ. Üzülmez
  1. 1H. Tekin 7.2
  2. 7M. Uçar 6.7
  3. 18U. Demirok 7.7
  4. 5A. Öztürk 7.7
  5. 23Ö. Bayram 8.5
  6. 6S. Kurt 6.7
  7. 95S. Badji ▼ 57' 6.9
  8. 66A. Ildız ▼ 83' 7.2
  9. 77J. Sekidika ▼ 46' 6.2
  10. 90E. Eze ▼ 90' 7.3
  11. 10R. Babel ▼ 90' 7.6

Dự bị 10

  1. 80F. Ezeh ▲ 46' 7.0
  2. 11P. Dibba ▲ 57' 7.0
  3. 88B. Yılmaz ▲ 83' 7.3
  4. 70M. Demir ▲ 90'
  5. 30C. Bayırkan ▲ 90'
  6. 41B. Emir
  7. 2E. Gökçe
  8. 73F. Özer
  9. 21B. Dogan
  10. 26A. Köseer

Thống kê

024
430
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm17
1Trúng đích8
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị2
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
6Cứu thua1
371Chuyền bóng404
274Chuyền chính xác320
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
44Ghi được47
60Thủng lưới41
1.13Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu