Eyüpspor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gençlerbirliği S.K.

Eyüpspor vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 1-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 6, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
Sân vận động
Eyüp Stadı, İstanbul
Trọng tài
Y. Gündüz
Phong độ
LLWLL Eyüpspor
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 17' Gökhan Gül
  2. 43' S. Eralp G. Gül
  3. HT0-0
  4. 46' C. Alkılıç U. Akdemir
  5. 49' U. Bulut · B. Yılmaz 1-0
  6. 61' P. Dibba C. Bağ
  7. 61' E. Keskin B. Yılmaz
  8. 62' S. Sallalich M. Şahindere
  9. 70' Arda Kızıldağ
  10. 75' O. Belyaev B. Eleke
  11. 75' G. Altıparmak B. Alıcı
  12. 75' M. Bayır K. Akyüz
  13. 78' M. Uslu B. Uzun
  14. 83' G. Kaya M. Demir
  15. 90' Umut Bulut
  16. FT1-0

Đội hình

Eyüpspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Turan
  1. 15E. Şalk 7.5
  2. 77U. Akdemir ▼ 46' 6.7
  3. 53B. Uzun ▼ 78' 7.2
  4. 5T. Mézague 7.7
  5. 4Y. Kılınç 7.2
  6. 88B. Yılmaz ▼ 61' 8.0
  7. 90C. Bağ ▼ 61' 7.0
  8. 23T. Temeltaş 7.0
  9. 70M. Demir ▼ 83' 6.6
  10. 6M. Okyar 6.9
  11. 9U. Bulut 7.3

Dự bị 9

  1. 99C. Alkılıç ▲ 46' 6.9
  2. 11P. Dibba ▲ 61' 6.5
  3. 57E. Keskin ▲ 61' 6.9
  4. 54M. Uslu ▲ 78' 6.6
  5. 10G. Kaya ▲ 83' 6.3
  6. 28T. İlter
  7. 26M. Mohammed
  8. 25Ç. Akbaba
  9. 30E. Öztürk
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Diyadin
  1. 44Ü. Adıyaman 7.0
  2. 39K. Akyüz ▼ 75' 7.0
  3. 18G. Gül ▼ 43' 6.5
  4. 14M. Mert 7.3
  5. 27Ö. Artan 6.7
  6. 4A. Kızıldağ 6.9
  7. 3M. Şahindere ▼ 62' 6.2
  8. 23D. Grechyshkin 6.9
  9. 17B. Alıcı ▼ 75' 6.3
  10. 91Sandro Lima 6.7
  11. 9B. Eleke ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 12S. Eralp ▲ 43' 6.9
  2. 7S. Sallalich ▲ 62' 6.3
  3. 21O. Belyaev ▲ 75' 6.5
  4. 26G. Altıparmak ▲ 75' 6.5
  5. 33M. Bayır ▲ 75' 6.7
  6. 28B. Başyiğit
  7. 5M. Kula
  8. 20A. Şahindere
  9. 1R. Köse

Thống kê

015
420
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm6
4Trúng đích1
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
5Phạt góc4
4Việt vị0
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
467Chuyền bóng400
370Chuyền chính xác280
79%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ankaragücü
36 56 - 31 +25 70
2
Ümraniyespor
36 64 - 37 +27 70
3
Bandırmaspor
36 56 - 34 +22 62
4
İstanbulspor
36 57 - 40 +17 60
5
Erzurumspor FK
36 55 - 44 +11 58
6
Eyüpspor
36 56 - 44 +12 57
7
Samsunspor
36 54 - 46 +8 51
8
Boluspor
36 42 - 44 -2 50
9
Manisa F.K.
36 45 - 44 +1 49
10
Beykoz Anadolu
36 45 - 44 +1 49
11
Denizlispor
36 46 - 50 -4 49
12
Keçiörengücü
36 45 - 47 -2 48
13
Gençlerbirliği S.K.
36 44 - 54 -10 48
14
Altınordu
36 45 - 62 -17 45
15
Adanaspor
36 40 - 44 -4 45
16
Kocaelispor
36 40 - 49 -9 44
17
Bursaspor
36 43 - 53 -10 44
18
Menemen FK
36 42 - 57 -15 38
19
Balıkesirspor
36 26 - 77 -51 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
61Ghi được51
48Thủng lưới62
1.53Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu