Eyüpspor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gençlerbirliği S.K.

Eyüpspor vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 0-2 Gençlerbirliği S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 6, hòa 1, Gençlerbirliği S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Sân vận động
Eyüp Stadı, İstanbul
Trọng tài
B. Şimşek
Phong độ
LLWLL Eyüpspor
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 12' F. Ezeh M. Uçar
  2. 13' 0-1 Y. Güreler · M. Rharsalla
  3. 24' Erkan Eyibil
  4. HT0-1
  5. 46' T. İlter S. Kurt
  6. 46' Jaimen Ayoví S. Doukara
  7. 51' Taşkın Ilter
  8. 51' 0-2 M. Demir · P. Angeler
  9. 65' Y. Del Valle F. Ezeh
  10. 65' M. Pektemek R. Niyaz
  11. 67' Tiago Rodrigues E. Keskin
  12. 67' I. Ikić E. Eyibil
  13. 69' Tiago Rodrigues
  14. 75' H. Erkip M. Demir
  15. 81' P. Dibba U. Bulut
  16. 89' C. Akabueze M. Rharsalla
  17. 90'+3 Alperen Babacan
  18. FT0-2

Đội hình

Eyüpspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Turan
  1. 1H. Tekin 5.9
  2. 7M. Uçar ▼ 12' 6.7
  3. 18U. Demirok 6.9
  4. 4Luccas Claro 7.0
  5. 41B. Emir 7.3
  6. 57M. Kabasakal 7.0
  7. 6S. Kurt ▼ 46' 6.3
  8. 99C. Alkılıç 7.2
  9. 20R. Niyaz ▼ 65' 6.2
  10. 35H. Akbunar 6.3
  11. 9U. Bulut ▼ 81' 6.3

Dự bị 10

  1. 80F. Ezeh ▲ 12' 6.5
  2. 13T. İlter ▲ 46' 6.5
  3. 28Y. Del Valle ▲ 65' 7.3
  4. 54M. Pektemek ▲ 65' 6.6
  5. 11P. Dibba ▲ 81' 6.6
  6. 29S. Çağlar
  7. 5A. Öztürk
  8. 26A. Köseer
  9. 17E. Aksoy
  10. 8O. Thill
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Kaloğlu
  1. 23P. Angeler 8.2
  2. 72M. Ertürk 7.0
  3. 24A. Babacan 7.2
  4. 97T. Fontaine 7.2
  5. 17Y. Güreler 7.9
  6. 87A. Durak 7.0
  7. 70M. Demir ▼ 75' 7.9
  8. 57E. Keskin ▼ 67' 6.6
  9. 30E. Eyibil ▼ 67' 6.3
  10. 8M. Rharsalla ▼ 89' 7.0
  11. 39S. Doukara ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 50Jaimen Ayoví ▲ 46' 6.2
  2. 42Tiago Rodrigues ▲ 67' 6.9
  3. 29I. Ikić ▲ 67' 6.7
  4. 38H. Erkip ▲ 75' 6.6
  5. 12C. Akabueze ▲ 89' 6.3
  6. 60Ö. Çek
  7. 20A. Şahindere
  8. 25E. Aydın
  9. 9İ. Karakaş
  10. 1N. Aslan

Thống kê

0110
220
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm10
4Trúng đích4
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
10Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
390Chuyền bóng347
310Chuyền chính xác266
79%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
47Ghi được44
41Thủng lưới60
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
20Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu