Beşiktaş J.K. vs Konyaspor
Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 2-1 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 7, hòa 1, Konyaspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
- Sân vận động
- Tüpraş Stadium, Istanbul
- Phong độ
- LWWWW Beşiktaş J.K.
- LLLLW Konyaspor
- -5' Deniz Ertaş
- 21' Uğurcan Yazğılı
- 23' 0-1 D. Turuc · J. Muleka
- 34' V. Cerny 1-1
- HT1-1
- 51' Salih Uçan
- 57' Riechedly Bazoer
- 64' El Bilal Touré
- 67' Adil Demirbağ
- 68' ▲ W. Ndidi ▼ S. Ucan
- 68' ▲ M. Rashica ▼ M. Hekimoglu
- 76' ▲ K. Asllani ▼ C. Under
- 76' ▲ Jota Silva ▼ V. Cerny
- 77' O. Kokcu 2-1
- 81' Kristjan Asllani
- 82' Kristjan Asllani
- 83' ▲ A. Bosluk ▼ R. Bazoer
- 83' ▲ A. Nagalo ▼ U. Yazgili
- 83' ▲ S. Svendsen ▼ E. Bardhi
- 87' ▲ M. Ibrahimoglu ▼ M. Bjorlo
- 88' Deniz Türüç
- 90'+6 Berkan Kutlu
- 90'+5 Blaž Kramer
- 90'+1 ▲ K. Kayra Yilmaz ▼ O. Kokcu
- FT2-1
Đội hình
- 30E. Destanoglu 6.3
- 25G. Sazdagi 6.9
- 35T. Djalo 6.9
- 53E. Topcu 7.5
- 33R. Yilmaz 6.3
- 8S. Ucan ▼ 68' 6.7
- 11C. Under ▼ 76' 5.9
- 18V. Cerny ⚽ ▼ 76' 7.3
- 10O. Kokcu ⚽ ▼ 90' 8.9
- 19E. B. Toure 6.9
- 91M. Hekimoglu ▼ 68' 7.2
Dự bị 10
- 23K. Asllani ▲ 76' 5.0
- 99E. Bilgin
- 22T. Bulut
- 26Jota Silva ▲ 76' 6.9
- 4W. Ndidi ▲ 68' 6.9
- 7M. Rashica ▲ 68' 6.6
- 14F. Uduokhai
- 17K. Kayra Yilmaz ▲ 90' 6.7
- 58Y. Ozcan
- 52D. Sahin
- 13B. Gungordu 8.2
- 5U. Yazgili ▼ 83' 6.2
- 20R. Bazoer ▼ 83' 5.9
- 4A. Demirbag 6.2
- 12Guilherme 6.3
- 42M. Bjorlo ▼ 87' 6.5
- 18B. Kutlu 6.7
- 9D. Turuc ⚽ 7.2
- 40J. Muleka ⇢ 7.3
- 10E. Bardhi ▼ 83' 6.3
- 99B. Kramer 6.7
Dự bị 9
- 24A. Bosluk ▲ 83' 6.5
- 30I. E. Buga
- 1D. Ertas
- 16M. Jevtovic
- 39A. Nagalo ▲ 83' 6.7
- 3K. Subasi
- 32S. Svendsen ▲ 83' 6.7
- 7T. Tasci
- 77M. Ibrahimoglu ▲ 87' 6.7
Thống kê
12⚑8
⚑270
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm9
10Trúng đích2
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị1
16Phạm lỗi22
2Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua8
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
433Chuyền bóng300
358Chuyền chính xác215
83%Chính xác chuyền72%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
89Ghi được67
64Thủng lưới58
1.75Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai38