Beşiktaş J.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Konyaspor

Beşiktaş J.K. vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 2-0 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 7, hòa 1, Konyaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Sân vận động
Tüpraş Stadium, Istanbul
Phong độ
LWWWW Beşiktaş J.K.
LLLLW Konyaspor
  1. 29' C. Immobile11m 1-0
  2. 33' Adil Demirbağ
  3. 45'+2 Rafa · E. Muçi 2-0
  4. HT2-0
  5. 50' Rafa Silva
  6. 50' Yusuf Erdoğan
  7. 59' Blaž Kramer
  8. 60' Jonas Svensson
  9. 66' H. Keyta Y. Erdoğan
  10. 66' L. Prip Pedrinho
  11. 68' Al Musrati S. Kılıçsoy
  12. 74' M. İbrahimoğlu E. Boateng
  13. 86' João Mário Gedson Fernandes
  14. 86' O. Bulut Rafa
  15. 86' M. Bostan D. Aleksić
  16. 86' M. Jevtović R. Bazoer
  17. 90'+4 Melih Bostan
  18. FT2-0

Đội hình

Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. van Bronckhorst
  1. 34M. Günok 7.2
  2. 2J. Svensson 7.0
  3. 14F. Uduokhai 7.0
  4. 53E. Topçu 7.0
  5. 26A. Masuaku 7.7
  6. 73C. Ndour 6.9
  7. 83Gedson Fernandes ▼ 86' 7.2
  8. 23E. Muçi 7.5
  9. 27Rafa ▼ 86' 7.0
  10. 9S. Kılıçsoy ▼ 68' 7.0
  11. 17C. Immobile 7.9

Dự bị 10

  1. 6Al Musrati ▲ 68' 6.9
  2. 18João Mário ▲ 86' 6.6
  3. 4O. Bulut ▲ 86' 6.9
  4. 77C. Keleş
  5. 22B. Zaynutdinov
  6. 5T. Sanuç
  7. 8S. Uçan
  8. 19A. Kılıç
  9. 91M. Hekimoğlu
  10. 96E. Yaşar
Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Çamdalı
  1. 27J. Słowik 7.9
  2. 24N. Boranijašević 6.3
  3. 4A. Demirbağ 6.6
  4. 5U. Yazğılı 6.9
  5. 12Guilherme 6.9
  6. 26E. Boateng ▼ 74' 6.3
  7. 20R. Bazoer ▼ 86' 6.7
  8. 8Pedrinho ▼ 66' 6.6
  9. 9D. Aleksić ▼ 86' 7.0
  10. 10Y. Erdoğan ▼ 66' 6.7
  11. 99B. Kramer 6.7

Dự bị 10

  1. 28H. Keyta ▲ 66' 6.7
  2. 11L. Prip ▲ 66' 6.6
  3. 77M. İbrahimoğlu ▲ 74' 7.0
  4. 91M. Bostan ▲ 86' 6.3
  5. 16M. Jevtović ▲ 86' 6.9
  6. 3Y. Subaşı
  7. 19U. Akyol
  8. 18A. Ndao
  9. 35O. Ülgün
  10. 1D. Ertaş

Thống kê

029
540
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm14
7Trúng đích2
6Chệch đích10
16Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
9Phạt góc5
1Việt vị3
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
527Chuyền bóng403
440Chuyền chính xác310
83%Chính xác chuyền77%
3.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

58Trận đấu49
105Ghi được73
65Thủng lưới61
1.81Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu