Beşiktaş J.K. vs Konyaspor
Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 3-3 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 7, hòa 1, Konyaspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
- Sân vận động
- Vodafone Park, İstanbul
- Trọng tài
- Ü. Öztürk
- Phong độ
- LWWWW Beşiktaş J.K.
- LLLLW Konyaspor
- 6' Gedson Fernandes 1-0
- 41' J. Muleka · C. Tosun 2-0
- 45'+2 2-1 O. Ülgün · Pozuelo
- HT2-1
- 46' ▲ M. Emreli ▼ K. Michalak
- 47' 2-2 M. Emreli · Guilherme
- 51' 2-3 Pozuelo · M. Moreno
- 60' ▲ A. Maxim ▼ A. Hadžiahmetović
- 60' ▲ T. Bingöl ▼ J. Muleka
- 61' Oğulcan Ülgün
- 62' T. Bingöl · C. Tosun 3-3
- 65' Oğulcan Ülgün
- 65' Oğulcan Ülgün
- 68' Marlos Moreno
- 70' ▲ N. Rak ▼ Pozuelo
- 77' ▲ R. Murić ▼ M. Moreno
- 77' ▲ Y. Subaşı ▼ M. Diouf
- 88' ▲ S. Kılıçsoy ▼ U. Meraş
- 90'+5 Semih Kilicsoy
- 90'+3 ▲ K. Kesgin ▼ C. Tosun
- 90'+3 ▲ K. Demirtaş ▼ S. Dikmen
- FT3-3
Đội hình
- 34M. Günok 5.7
- 2V. Rosier 5.6
- 23Welinton 6.6
- 6O. Colley 6.7
- 77U. Meraş ▼ 88' 6.3
- 8S. Uçan 7.2
- 19A. Hadžiahmetović ▼ 60' 5.9
- 83Gedson Fernandes ⚽ 8.2
- 40J. Muleka ⚽ ▼ 60' 7.5
- 10V. Aboubakar 7.3
- 9C. Tosun ⇢2 ▼ 90' 7.6
Dự bị 10
- 44A. Maxim ▲ 60' 7.6
- 88T. Bingöl ⚽ ▲ 60' 7.3
- 35S. Kılıçsoy ▲ 88' 6.6
- 17K. Kesgin ▲ 90'
- 22B. Vardar
- 13A. Hutchinson
- 80A. Kömeç
- 20N. Uysal
- 75D. Tıknaz
- 99E. Bilgin
- 13I. Šehić 6.6
- 22A. Oğuz 6.2
- 5U. Yazğılı 6.7
- 4A. Demirbağ 6.6
- 12Guilherme ⇢ 7.3
- 14S. Dikmen ▼ 90' 6.7
- 35O. Ülgün ⚽ 6.3
- 77K. Michalak ▼ 46' 6.2
- 24Pozuelo ⚽ ⇢ ▼ 70' 7.7
- 70M. Moreno ⇢ ▼ 77' 6.6
- 99M. Diouf ▼ 77' 6.3
Dự bị 10
- 19M. Emreli ⚽ ▲ 46' 7.0
- 21N. Rak ▲ 70' 6.6
- 11R. Murić ▲ 77' 6.3
- 3Y. Subaşı ▲ 77' 6.3
- 20K. Demirtaş ▲ 90'
- 42M. Büyüksayar
- 1E. Erentürk
- 10D. Pavičić
- 27A. Karababa
- 2M. Mert
Thống kê
01⚑9
⚑331
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm6
8Trúng đích3
8Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
9Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
509Chuyền bóng342
436Chuyền chính xác262
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 27 | +56 | 88 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 80 | |
| 3 | 36 | 78 - 36 | +42 | 78 | |
| 4 | 36 | 76 - 45 | +31 | 69 | |
| 5 | 36 | 54 - 37 | +17 | 62 | |
| 6 | 36 | 64 - 54 | +10 | 57 | |
| 7 | 36 | 75 - 63 | +12 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 41 | +8 | 51 | |
| 9 | 36 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 10 | 36 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 11 | 36 | 43 - 53 | -10 | 42 | |
| 12 | 36 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 36 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 15 | 36 | 54 - 70 | -16 | 41 | |
| 16 | 36 | 42 - 60 | -18 | 40 | |
| 17 | 36 | 47 - 64 | -17 | 30 | |
| 18 | 36 | 31 - 72 | -41 | 25 | |
| 19 | 36 | 19 - 83 | -64 | 23 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
53Trận đấu49
105Ghi được73
57Thủng lưới54
1.98Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai36