Konyaspor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Beşiktaş J.K.

Konyaspor vs Beşiktaş J.K.

Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 1-0 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 2, hòa 1, Beşiktaş J.K. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Medaş Konya Büyükşehir Stadyumu, Konya
Phong độ
LLLLW Konyaspor
LWWWW Beşiktaş J.K.
  1. 26' Melih Bostan
  2. 27' Alassane Ndao
  3. 27' Melih Bostan
  4. 39' Tayyip Talha Sanuç
  5. 45' U. Yazğılı · T. Taşçı 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' H. Keyta T. Taşçı
  8. 46' E. Muçi João Mário
  9. 46' E. Topçu Gabriel Paulista
  10. 46' S. Kılıçsoy T. Sanuç
  11. 55' O. Bulut F. Uduokhai
  12. 61' Pedrinho U. Yazğılı
  13. 62' R. Bazoer Y. Erdoğan
  14. 64' Alassane Ndao
  15. 64' Alassane Ndao
  16. 64' Semih Kılıçsoy
  17. 67' Adil Demirbağ
  18. 67' K. Arroyo A. Oxlade-Chamberlain
  19. 78' J. Ćalušić D. Aleksić
  20. 79' S. Uçan M. Rashica
  21. 85' N. Boranijašević H. Keyta
  22. 85' L. Prip M. İbrahimoğlu
  23. FT1-0

Đội hình

Konyaspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Uçar
  1. 1D. Ertaş 8.2
  2. 5U. Yazğılı ▼ 61' 7.6
  3. 16M. Jevtović 6.9
  4. 4A. Demirbağ 7.2
  5. 18A. Ndao 6.3
  6. 77M. İbrahimoğlu ▼ 85' 7.2
  7. 9D. Aleksić ▼ 78' 6.7
  8. 12Guilherme 7.2
  9. 7T. Taşçı ▼ 46' 7.0
  10. 91M. Bostan 4.6
  11. 10Y. Erdoğan ▼ 62' 6.6

Dự bị 10

  1. 28H. Keyta ▲ 46' 6.2
  2. 8Pedrinho ▲ 61' 7.3
  3. 20R. Bazoer ▲ 62' 6.6
  4. 15J. Ćalušić ▲ 78' 6.2
  5. 24N. Boranijašević ▲ 85' 6.6
  6. 11L. Prip ▲ 85' 6.3
  7. 42M. Bjørlo
  8. 19K. Akyazı
  9. 3Y. Subaşı
  10. 43A. Daş
Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Solskjær
  1. 34M. Günok 6.5
  2. 5T. Sanuç ▼ 46' 6.2
  3. 3Gabriel Paulista ▼ 46' 7.0
  4. 14F. Uduokhai ▼ 55' 6.7
  5. 26A. Masuaku 8.9
  6. 83Gedson Fernandes 7.9
  7. 15A. Oxlade-Chamberlain ▼ 67' 6.6
  8. 7M. Rashica ▼ 79' 7.3
  9. 27Rafa 7.3
  10. 18João Mário ▼ 46' 6.3
  11. 17C. Immobile 6.2

Dự bị 10

  1. 23E. Muçi ▲ 46' 6.9
  2. 53E. Topçu ▲ 46' 6.9
  3. 9S. Kılıçsoy ▲ 46' 6.7
  4. 4O. Bulut ▲ 55' 7.0
  5. 10K. Arroyo ▲ 67' 7.3
  6. 8S. Uçan ▲ 79' 6.3
  7. 94G. Baytekin
  8. 91M. Hekimoğlu
  9. 6A. Hadžiahmetović
  10. 30E. Destanoğlu

Thống kê

234
1220
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm26
1Trúng đích5
5Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn8
4Phạt góc12
2Việt vị3
6Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
275Chuyền bóng507
211Chuyền chính xác458
77%Chính xác chuyền90%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu58
73Ghi được105
61Thủng lưới65
1.49Bàn thắng mỗi trận1.81
15Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu