Konyaspor vs Beşiktaş J.K.
Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 0-2 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 2, hòa 1, Beşiktaş J.K. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Sân vận động
- Konya Büyükşehir Belediye Stadyumu, Konya
- Phong độ
- LLLLW Konyaspor
- LWWWW Beşiktaş J.K.
- 17' Milot Rashica
- 41' Daniel Amartey
- 45'+1 0-1 U. Yazğılıphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ L. Prip ▼ U. Yazğılı
- 53' Arthur Masuaku
- 55' Oğulcan Ülgün
- 55' Oğulcan Ülgün
- 55' Oğulcan Ülgün
- 59' ▲ R. Ghezzal ▼ M. Rashica
- 59' ▲ E. Tıknaz ▼ A. Masuaku
- 63' 0-2 V. Aboubakar · R. Ghezzal
- 66' ▲ A. Cicâldău ▼ S. Dikmen
- 66' ▲ E. Gedikli ▼ Nélson Oliveira
- 76' ▲ A. Oxlade-Chamberlain ▼ A. Hadžiahmetović
- 76' ▲ C. Tosun ▼ J. Muleka
- 82' ▲ Y. Mallı ▼ M. Moreno
- 82' ▲ C. Karayel ▼ A. Oğuz
- 82' ▲ O. Bulut ▼ B. Zaynutdinov
- FT0-2
Đội hình
- 61P. Bernardoni 6.2
- 5U. Yazğılı ▼ 46' 6.2
- 4A. Demirbağ 6.7
- 15F. Calvo 6.6
- 12Guilherme 7.0
- 6S. Dikmen ▼ 66' 6.2
- 37S. Nzonzi 6.9
- 22A. Oğuz ▼ 82' 6.7
- 35O. Ülgün 6.2
- 70M. Moreno ▼ 82' 6.3
- 16Nélson Oliveira ▼ 66' 6.5
Dự bị 10
- 11L. Prip ▲ 46' 6.5
- 8A. Cicâldău ▲ 66' 6.7
- 90E. Gedikli ▲ 66' 6.3
- 10Y. Mallı ▲ 82' 6.6
- 19C. Karayel ▲ 82' 6.7
- 7R. Murić
- 1D. Ertaş
- 21N. Rak
- 3Y. Subaşı
- 20K. Demirtaş
- 1E. Destanoğlu 7.3
- 24V. Rosier 7.9
- 12D. Amartey 7.2
- 6O. Colley 7.3
- 26A. Masuaku ▼ 59' 6.3
- 11M. Rashica ▼ 59' 6.9
- 8S. Uçan 7.2
- 19A. Hadžiahmetović ▼ 76' 7.2
- 22B. Zaynutdinov ▼ 82' 6.3
- 10V. Aboubakar ⚽ 7.5
- 40J. Muleka ▼ 76' 7.2
Dự bị 10
- 18R. Ghezzal ▲ 59' 7.2
- 21E. Tıknaz ▲ 59' 6.9
- 15A. Oxlade-Chamberlain ▲ 76' 6.6
- 9C. Tosun ▲ 76' 6.3
- 4O. Bulut ▲ 82' 6.7
- 97U. Yuvakuran
- 30E. Bailly
- 90S. Kılıçsoy
- 20N. Uysal
- 71J. Onana
Thống kê
12⚑2
⚑630
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm6
3Trúng đích1
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
2Phạt góc6
5Việt vị2
13Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
363Chuyền bóng582
292Chuyền chính xác519
80%Chính xác chuyền89%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
50Trận đấu63
66Ghi được102
65Thủng lưới77
1.32Bàn thắng mỗi trận1.62
17Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai60