Konyaspor vs Beşiktaş J.K.
Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 0-2 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 2, hòa 1, Beşiktaş J.K. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
- Phong độ
- LLLLW Konyaspor
- LWWWW Beşiktaş J.K.
- 21' 0-1 W. Ndidi · O. Kokcu
- 43' Jackson Muleka
- HT0-1
- 57' ▲ S. Ucan ▼ Rafa Silva
- 57' ▲ M. Hekimoglu ▼ D. Sahin
- 63' Mustafa Hekimoğlu
- 65' ▲ T. Tasci ▼ M. Ibrahimoglu
- 71' Ersin Destanoğlu
- 73' 0-2 T. Abraham
- 78' ▲ M. Bostan ▼ Pedrinho
- 79' ▲ M. Stefanescu ▼ Jo Jin-ho
- 88' Tammy Abraham
- 90'+4 Salih Uçan
- 90'+2 ▲ M. Ibrahimoglu ▼ R. Bazoer
- 90'+1 ▲ K. Akyazi ▼ J. Muleka
- 90'+1 ▲ J. Svensson ▼ M. Rashica
- 90'+5 ▲ D. Jurasek ▼ T. Abraham
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Ertas 6.7
- 23Y. Andzouana 6.9
- 20R. Bazoer ▼ 90' 6.9
- 4A. Demirbag 7.0
- 12Guilherme 6.2
- 21Jo Jin-ho ▼ 79' 6.9
- 40J. Muleka ▼ 90' 6.5
- 77M. Ibrahimoglu ▼ 65' 6.7
- 10E. Bardhi 6.3
- 8Pedrinho ▼ 78' 6.9
- 22U. Nayir 7.0
Dự bị 10
- 13B. Gungordu
- 3K. Subasi
- 7T. Tasci ▲ 65' 6.9
- 11M. Stefanescu ▲ 79' 6.3
- 14M. Ibrahimoglu ▲ 90'
- 15J. Calusic
- 17M. Bostan ▲ 78' 6.3
- 18A. Ndao
- 42M. Bjorlo
- 70K. Akyazi ▲ 90' 6.5
- 30E. Destanoglu 7.3
- 22T. Bulut 6.5
- 3Gabriel Paulista 7.5
- 53E. Topcu 7.5
- 33R. Yilmaz 6.9
- 4W. Ndidi ⚽ 8.3
- 10O. Kokcu ⇢ 7.6
- 7M. Rashica ▼ 90' 7.2
- 27Rafa Silva ▼ 57' 6.5
- 52D. Sahin ▼ 57' 6.3
- 9T. Abraham ⚽ ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 1M. Gunok
- 99E. Bilgin
- 2J. Svensson ▲ 90' 6.6
- 8S. Ucan ▲ 57' 6.7
- 14F. Uduokhai
- 17K. Kayra Yilmaz
- 20N. Uysal
- 39D. Jurasek ▲ 90'
- 91M. Hekimoglu ▲ 57' 6.2
Thống kê
01⚑17
⚑330
71%Kiểm soát bóng29%
22Dứt điểm9
3Trúng đích4
12Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
17Phạt góc3
1Việt vị0
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.58Bàn thắng ngăn chặn0.58
536Chuyền bóng229
476Chuyền chính xác161
89%Chính xác chuyền70%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu51
67Ghi được89
58Thủng lưới64
1.49Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai41