Beşiktaş J.K. vs Fenerbahçe S.K.
Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 2-3 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 5, hòa 1, Fenerbahçe S.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Tüpraş Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WLLWW Beşiktaş J.K.
- DWWWL Fenerbahçe S.K.
- -5' Kerem Aktürkoğlu
- 5' E. B. Toure · V. Cerny 1-0
- 22' E. Topcu · E. B. Toure 2-0
- 26' Orkun Kökçü
- 26' Orkun Kökçü
- 32' 2-1 I. Yuksek
- 35' Nélson Semedo
- 37' ▲ S. Ucan ▼ C. Under
- 45' 2-2 M. Asensio · D. Nene
- HT2-2
- 46' ▲ Talisca ▼ D. Nene
- 58' ▲ M. Rashica ▼ V. Cerny
- 66' ▲ J. Duran ▼ Y. En Nesyri
- 68' Edson Álvarez
- 72' ▲ O. Aydin ▼ K. Akturkoglu
- 80' ▲ A. Brown ▼ L. Mercan
- 80' ▲ S. Szymanski ▼ M. Asensio
- 83' Jhon Durán
- 83' 2-3 J. Duran
- 86' ▲ T. Abraham ▼ W. Ndidi
- 90'+1 Emirhan Topçu
- 90'+3 İsmail Yüksek
- FT2-3
Đội hình
- 30E. Destanoglu 6.7
- 25G. Sazdagi 7.2
- 3Gabriel Paulista 7.0
- 53E. Topcu ⚽ 7.0
- 33R. Yilmaz 6.2
- 4W. Ndidi ▼ 86' 6.3
- 10O. Kokcu 5.2
- 11C. Under ▼ 37' 6.5
- 27Rafa Silva 6.7
- 18V. Cerny ⇢ ▼ 58' 7.0
- 19E. B. Toure ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 10
- 1M. Gunok
- 7M. Rashica ▲ 58' 6.7
- 8S. Ucan ▲ 37' 6.7
- 9T. Abraham ▲ 86' 6.7
- 14F. Uduokhai
- 22T. Bulut
- 26Jota Silva
- 35T. Djalo
- 39D. Jurasek
- 91M. Hekimoglu
- 31Ederson 6.9
- 27N. Semedo 6.3
- 37M. Skriniar 6.3
- 24J. Oosterwolde 7.0
- 22L. Mercan ▼ 80' 6.7
- 11E. Alvarez 7.0
- 45D. Nene ⇢ ▼ 46' 6.7
- 21M. Asensio ⚽ ▼ 80' 7.7
- 5I. Yuksek ⚽ 7.7
- 9K. Akturkoglu ▼ 72' 5.9
- 19Y. En Nesyri ▼ 66' 6.2
Dự bị 10
- 13T. Cetin
- 3A. Brown ▲ 80' 6.9
- 4C. Soyuncu
- 7Fred
- 10J. Duran ⚽ ▲ 66' 7.3
- 18M. Muldur
- 50Rodrigo Becao
- 53S. Szymanski ▲ 80' 6.2
- 70O. Aydin ▲ 72' 6.7
- 94Talisca ▲ 46' 6.9
Thống kê
11⚑1
⚑650
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm23
3Trúng đích11
1Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn2
1Phạt góc6
0Việt vị4
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
-0.04Bàn thắng ngăn chặn-0.04
277Chuyền bóng613
195Chuyền chính xác544
70%Chính xác chuyền89%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu58
89Ghi được115
64Thủng lưới61
1.75Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai66