Beşiktaş J.K. vs Fenerbahçe S.K.
Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 1-0 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 5, hòa 1, Fenerbahçe S.K. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Sân vận động
- Tüpraş Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WLLWW Beşiktaş J.K.
- DWWWL Fenerbahçe S.K.
- 32' Gedson Fernandes
- HT0-0
- 67' ▲ Y. En-Nesyri ▼ E. Džeko
- 67' ▲ S. Szymański ▼ A. Saint-Maximin
- 70' ▲ A. Oxlade-Chamberlain ▼ S. Uçan
- 70' ▲ B. Zaynutdinov ▼ T. Sanuç
- 73' A. Oxlade-Chamberlain · A. Masuaku 1-0
- 78' ▲ S. Kılıçsoy ▼ C. Immobile
- 78' ▲ C. Ndour ▼ M. Rashica
- 82' ▲ İ. Kahveci ▼ F. Kostić
- 82' ▲ C. Tosun ▼ Fred
- 82' ▲ B. Osayi-Samuel ▼ M. Müldür
- 89' Alexander Djiku
- 90'+6 Gedson Fernandes
- 90'+6 Gedson Fernandes
- 90'+2 ▲ E. Muçi ▼ Rafa
- FT1-0
Đội hình
- 34M. Günok 7.0
- 2J. Svensson 7.3
- 5T. Sanuç ▼ 70' 7.3
- 53E. Topçu 7.3
- 26A. Masuaku ⇢ 7.5
- 8S. Uçan ▼ 70' 6.9
- 6Al Musrati 7.2
- 7M. Rashica ▼ 78' 6.9
- 83Gedson Fernandes 7.3
- 27Rafa ▼ 90' 7.5
- 17C. Immobile ▼ 78' 6.6
Dự bị 10
- 15A. Oxlade-Chamberlain ⚽ ▲ 70' 7.3
- 22B. Zaynutdinov ▲ 70' 6.7
- 9S. Kılıçsoy ▲ 78' 6.3
- 73C. Ndour ▲ 78' 6.7
- 23E. Muçi ▲ 90'
- 30E. Destanoğlu
- 91M. Hekimoğlu
- 18João Mário
- 4O. Bulut
- 79E. Terzi
- 40D. Livaković 7.2
- 16M. Müldür ▼ 82' 6.6
- 3S. Akaydin 7.5
- 6A. Djiku 6.9
- 18F. Kostić ▼ 82' 6.7
- 13Fred ▼ 82' 6.6
- 34S. Amrabat 7.0
- 70O. Aydın 6.9
- 10D. Tadić 7.2
- 97A. Saint-Maximin ▼ 67' 7.7
- 9E. Džeko ▼ 67' 5.9
Dự bị 10
- 19Y. En-Nesyri ▲ 67' 6.5
- 53S. Szymański ▲ 67' 6.7
- 17İ. Kahveci ▲ 82' 6.7
- 23C. Tosun ▲ 82' 6.9
- 21B. Osayi-Samuel ▲ 82' 6.9
- 22L. Mercan
- 5İ. Yüksek
- 20C. Ünder
- 50Rodrigo Becão
- 1İ. Eğribayat
Thống kê
12⚑1
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm12
5Trúng đích2
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
1Phạt góc3
3Việt vị4
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
415Chuyền bóng432
308Chuyền chính xác342
74%Chính xác chuyền79%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
58Trận đấu61
105Ghi được137
65Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận2.25
16Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn43
54Hiệp hai76