Fenerbahçe S.K.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Beşiktaş J.K.

Fenerbahçe S.K. vs Beşiktaş J.K.

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 1-0 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 4, hòa 0, Beşiktaş J.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul
Phong độ
DWWWL Fenerbahçe S.K.
WLLWW Beşiktaş J.K.
  1. 24' Fred M. Asensio
  2. 45'+5 Ersin Destanoğlu
  3. HT0-0
  4. 46' G. Sazdagi M. Murillo
  5. 52' Wilfred Ndidi
  6. 58' Archie Brown
  7. 58' S. Cherif Talisca
  8. 62' K. Akturkoglu A. Musaba
  9. 67' M. Rashica K. Asllani
  10. 67' C. Under V. Cerny
  11. 68' Dorgeles Nene
  12. 78' Rıdvan Yılmaz
  13. 81' Jayden Oosterwolde
  14. 84' L. Mercan A. Brown
  15. 86' S. Ucan W. Ndidi
  16. 90'+14 Ederson
  17. 90'+10 Cengiz Ünder
  18. 90'+8 Emmanuel Agbadou
  19. 90' M. Hekimoglu Oh Hyeon-Gyu
  20. 90' K. Akturkoglu11m 1-0
  21. FT1-0

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Domenico Tedesco
  1. 31Ederson
  2. 27N. Semedo
  3. 37M. Skriniar
  4. 24J. Oosterwolde
  5. 3A. Brown▼ 84'
  6. 17N. Kante
  7. 6M. Guendouzi
  8. 20A. Musaba▼ 62'
  9. 21M. Asensio▼ 24'
  10. 45D. Nene
  11. 94Talisca▼ 58'

Dự bị 10

  1. 34M. Gunok
  2. 7Fred▲ 24'
  3. 18M. Muldur
  4. 5I. Yuksek
  5. 14Y. E. Demir
  6. 26S. Cherif▲ 58'
  7. 4C. Soyuncu
  8. 9K. Akturkoglu▲ 62'
  9. 70O. Aydin
  10. 22L. Mercan▲ 84'
Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergen Yalcin
  1. 30E. Destanoglu
  2. 62M. Murillo▼ 46'
  3. 12E. Agbadou
  4. 14F. Uduokhai
  5. 33R. Yilmaz
  6. 23K. Asllani▼ 67'
  7. 4W. Ndidi▼ 86'
  8. 18V. Cerny▼ 67'
  9. 10O. Kokcu
  10. 15J. Olaitan
  11. 9Oh Hyeon-Gyu▼ 90'

Dự bị 10

  1. 32D. S. Vasquez Llach
  2. 7M. Rashica▲ 67'
  3. 25G. Sazdagi▲ 46'
  4. 11C. Under▲ 67'
  5. 26Jota Silva
  6. 8S. Ucan▲ 86'
  7. 17K. Kayra Yilmaz
  8. 35T. Djalo
  9. 53E. Topcu
  10. 91M. Hekimoglu▲ 90'

Thống kê

0310
550
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm14
6Trúng đích2
4Chệch đích2
3Bị chặn10
10Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng5
2Cứu thua5
459Chuyền bóng369
83%Chính xác chuyền77%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu51
115Ghi được89
61Thủng lưới64
1.98Bàn thắng mỗi trận1.75
20Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn30
66Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu