Fenerbahçe S.K. vs Beşiktaş J.K.
Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 2-4 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 4, hòa 1, Beşiktaş J.K. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
- Sân vận động
- Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul
- Trọng tài
- H. Meler
- Phong độ
- DWWWL Fenerbahçe S.K.
- WLLWW Beşiktaş J.K.
- 11' ▲ Welinton ▼ T. Sanuç
- 28' Welinton
- 30' Samet Akaydin
- 30' Vincent Aboubakar
- 37' Mert Hakan Yandaş
- 41' E. Valencia11m 1-0
- 45'+7 Bright Osayi-Samuel
- 45'+2 Omar Colley
- HT1-0
- 46' ▲ A. Maxim ▼ R. Ghezzal
- 46' ▲ N. Redmond ▼ A. Hadžiahmetović
- 51' Welinton
- 51' Welinton
- 55' ▲ N. Uysal ▼ Gedson Fernandes
- 58' 1-1 C. Tosun · N. Redmond
- 62' 1-2 C. Tosun · N. Redmond
- 63' ▲ D. Rossi ▼ M. Yandaş
- 63' ▲ M. Zajc ▼ B. Osayi-Samuel
- 69' ▲ E. Mor ▼ S. Aziz
- 75' Alexandru Maxim
- 75' 1-3 N. Redmond · S. Uçan
- 76' ▲ İ. Kahveci ▼ A. Güler
- 77' ▲ S. Dursun ▼ João Pedro
- 90'+4 ▲ T. Bingöl ▼ C. Tosun
- 90'+1 1-4 V. Aboubakar · N. Redmond
- 90'+5 İ. Kahveci · M. Zajc 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 1A. Bayındır 5.7
- 4S. Aziz ▼ 69' 6.3
- 3S. Akaydin 6.3
- 41A. Szalai 6.3
- 21B. Osayi-Samuel ▼ 63' 6.3
- 8M. Yandaş ▼ 63' 6.3
- 10A. Güler ▼ 76' 8.2
- 5Willian Arão 6.6
- 7F. Kadıoğlu 6.5
- 20João Pedro ▼ 77' 6.2
- 13E. Valencia ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 9D. Rossi ▲ 63' 6.6
- 26M. Zajc ▲ 63' 6.2
- 99E. Mor ▲ 69' 5.5
- 17İ. Kahveci ⚽ ▲ 76' 7.6
- 19S. Dursun ▲ 77' 6.3
- 80İ. Yüksek
- 6E. Alioski
- 2Gustavo Henrique
- 70İ. Eğribayat
- 27Miguel Crespo
- 34M. Günok 7.0
- 4O. Bulut 5.9
- 3T. Sanuç ▼ 11' 6.5
- 6O. Colley 6.6
- 25A. Masuaku 7.7
- 19A. Hadžiahmetović ▼ 46' 6.6
- 18R. Ghezzal ▼ 46' 6.5
- 8S. Uçan ⇢ 7.5
- 83Gedson Fernandes ▼ 55' 6.3
- 9C. Tosun ⚽2 ▼ 90' 8.5
- 10V. Aboubakar ⚽ 6.0
Dự bị 10
- 23Welinton ▲ 11' 5.3
- 44A. Maxim ▲ 46' 6.2
- 15N. Redmond ⚽ ▲ 46' 9.3
- 20N. Uysal ▲ 55' 6.7
- 88T. Bingöl ▲ 90'
- 1E. Destanoğlu
- 77U. Meraş
- 22B. Vardar
- 40J. Muleka
- 17K. Kesgin
Thống kê
03⚑8
⚑251
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm8
7Trúng đích5
11Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị4
16Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
403Chuyền bóng221
332Chuyền chính xác143
82%Chính xác chuyền65%
So sánh
67Trận đấu53
155Ghi được105
66Thủng lưới57
2.31Bàn thắng mỗi trận1.98
27Giữ sạch lưới17
46Trên 2.5 bàn33
85Hiệp hai51