Beşiktaş J.K.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Fenerbahçe S.K.

Beşiktaş J.K. vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 1-3 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 5, hòa 1, Fenerbahçe S.K. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
Sân vận động
Tüpraş Stadyumu, İstanbul
Phong độ
WLLWW Beşiktaş J.K.
DWWWL Fenerbahçe S.K.
  1. 10' 0-1 E. Džeko · D. Tadić
  2. 21' Edin Džeko
  3. 21' Samet Akaydin
  4. 23' Ante Rebić
  5. 23' Fred
  6. 24' A. Oxlade-Chamberlain11m 1-1
  7. 39' S. Uçan Gedson Fernandes
  8. HT1-1
  9. 46' T. Bingöl U. Meraş
  10. 52' Salih Uçan
  11. 61' Sebastian Szymański
  12. 63' 1-2 D. Tadić11m
  13. 64' V. Aboubakar A. Rebić
  14. 75' Mert Günok
  15. 77' Tayfur Bingöl
  16. 78' Tayfur Bingöl
  17. 80' B. Zaynutdinov O. Bulut
  18. 80' R. Ghezzal J. Muleka
  19. 82' İrfan Can Kahveci
  20. 84' C. Ünder İ. Kahveci
  21. 84' J. Oosterwolde A. Djiku
  22. 90'+7 Necip Uysal
  23. 90' Sebastian Szymański
  24. 90'+3 M. Batshuayi E. Džeko
  25. 90'+8 M. Müldür B. Osayi-Samuel
  26. 90'+3 İ. Yüksek Fred
  27. 90'+6 1-3 S. Szymański · İ. Yüksek
  28. FT1-3

Đội hình

Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Çalımbay
  1. 34M. Günok 7.9
  2. 4O. Bulut ▼ 80' 6.2
  3. 30E. Bailly 5.9
  4. 12D. Amartey 6.7
  5. 77U. Meraş ▼ 46' 6.7
  6. 20N. Uysal 6.2
  7. 40J. Muleka ▼ 80' 6.7
  8. 83Gedson Fernandes ▼ 39' 6.5
  9. 15A. Oxlade-Chamberlain 7.0
  10. 7A. Rebić ▼ 64' 6.2
  11. 9C. Tosun 7.2

Dự bị 10

  1. 8S. Uçan ▲ 39' 6.5
  2. 75T. Bingöl ▲ 46' 6.2
  3. 10V. Aboubakar ▲ 64' 6.5
  4. 22B. Zaynutdinov ▲ 80' 6.5
  5. 18R. Ghezzal ▲ 80' 6.2
  6. 19A. Hadžiahmetović
  7. 21E. Tıknaz
  8. 90S. Kılıçsoy
  9. 1E. Destanoğlu
  10. 71J. Onana
Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Kartal
  1. 40D. Livaković 6.5
  2. 21B. Osayi-Samuel ▼ 90' 7.2
  3. 3S. Akaydin 6.6
  4. 6A. Djiku ▼ 84' 6.7
  5. 7F. Kadıoğlu 7.3
  6. 27Miguel Crespo 7.2
  7. 35Fred ▼ 90' 6.9
  8. 17İ. Kahveci ▼ 84' 7.3
  9. 53S. Szymański 8.5
  10. 10D. Tadić 7.7
  11. 9E. Džeko ▼ 90' 7.9

Dự bị 10

  1. 20C. Ünder ▲ 84' 6.5
  2. 24J. Oosterwolde ▲ 84' 6.3
  3. 23M. Batshuayi ▲ 90' 6.9
  4. 16M. Müldür ▲ 90'
  5. 5İ. Yüksek ▲ 90' 7.3
  6. 99E. Mor
  7. 28B. Elmaz
  8. 70İ. Eğribayat
  9. 15J. King
  10. 8M. Yandaş

Thống kê

051
640
46%Kiểm soát bóng54%
4Dứt điểm21
1Trúng đích9
1Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
1Phạt góc6
0Việt vị3
18Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
6Cứu thua0
371Chuyền bóng437
277Chuyền chính xác348
75%Chính xác chuyền80%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

63Trận đấu63
102Ghi được155
77Thủng lưới59
1.62Bàn thắng mỗi trận2.46
23Giữ sạch lưới28
34Trên 2.5 bàn42
60Hiệp hai90

Đối đầu

Trang trận đấu