İstanbul Başakşehir F.K.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Trabzonspor

İstanbul Başakşehir F.K. vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 3-1 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 1, hòa 2, Trabzonspor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
Sân vận động
Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
B. Şimşek
Phong độ
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
LWLLW Trabzonspor
  1. 34' D. Türüç · A. Januzaj 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Stryger Larsen D. Haspolat
  4. 48' E. Elmalıphản lưới 2-0
  5. 62' 2-1 E. Višća
  6. 66' Wu Shaocong A. Touba
  7. 66' S. Gürler João Figueiredo
  8. 74' D. Toköz E. Zaman
  9. 76' E. Kartsev D. Türüç
  10. 79' Lucas Lima 3-1
  11. 86' B. Çelik L. Biglia
  12. 86' B. Aydoğmuş A. Januzaj
  13. 86' P. Yıldırım S. Asan
  14. 86' S. Malkoçoğlu E. Elmalı
  15. 90'+1 O. Yılmaz E. Višća
  16. FT3-1

Đội hình

İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Belözoğlu
  1. 16M. Şengezer 7.2
  2. 2Ş. Özbayraklı 6.3
  3. 5Léo Duarte 7.2
  4. 59A. Touba ▼ 66' 5.9
  5. 60Lucas Lima 7.7
  6. 23D. Türüç ▼ 76' 7.7
  7. 19B. Özcan 6.6
  8. 20L. Biglia ▼ 86' 7.3
  9. 11A. Januzaj ▼ 86' 6.6
  10. 17P. Keny 6.5
  11. 25João Figueiredo ▼ 66' 6.7

Dự bị 10

  1. 4Wu Shaocong ▲ 66' 6.3
  2. 7S. Gürler ▲ 66' 6.5
  3. 72E. Kartsev ▲ 76' 6.3
  4. 15B. Çelik ▲ 86' 6.3
  5. 80B. Aydoğmuş ▲ 86' 6.3
  6. 1V. Babacan
  7. 51Edgar Ié
  8. 22A. Kaygısız
  9. 88C. Erkin
  10. 34M. Arslantaş
Trabzonspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Bjelica
  1. 54T. Tepe 6.9
  2. 99S. Asan ▼ 86' 6.9
  3. 22T. Altıkardeş 6.6
  4. 4H. Türkmen 6.2
  5. 18E. Elmalı ▼ 86' 6.2
  6. 34D. Haspolat ▼ 46' 6.5
  7. 7E. Višća ▼ 90' 7.9
  8. 88E. Zaman ▼ 74' 6.6
  9. 29E. Bardhi 7.0
  10. 72A. Boşluk 7.3
  11. 9U. Bozok 6.9

Dự bị 8

  1. 19J. Stryger Larsen ▲ 46' 6.5
  2. 8D. Toköz ▲ 74' 6.3
  3. 63P. Yıldırım ▲ 86' 6.3
  4. 56S. Malkoçoğlu ▲ 86' 6.6
  5. 60O. Yılmaz ▲ 90'
  6. 96H. Aydın
  7. 57A. Bayram
  8. 84A. Yılmaz

Thống kê

003
500
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm16
6Trúng đích5
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
3Phạt góc5
3Việt vị1
6Phạm lỗi10
4Cứu thua4
562Chuyền bóng330
483Chuyền chính xác245
86%Chính xác chuyền74%

So sánh

65Trận đấu57
112Ghi được94
66Thủng lưới83
1.72Bàn thắng mỗi trận1.65
24Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn36
56Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu