İstanbul Başakşehir F.K. vs Trabzonspor
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 0-1 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 0, hòa 2, Trabzonspor thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 37
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- LWLLW Trabzonspor
- -5' Deniz Türüç
- 24' Batista Mendy
- 45'+2 0-1 P. Onuachu · T. Meunier
- HT0-1
- 63' ▲ João Figueiredo ▼ Davidson
- 63' ▲ D. Pelkas ▼ B. Özcan
- 70' Ousseynou Ba
- 72' ▲ E. Destan ▼ P. Onuachu
- 78' ▲ D. Aleksić ▼ O. Kemen
- 78' ▲ L. Dubois ▼ Ö. Şahiner
- 82' ▲ Joaquín Fernández ▼ T. Fountas
- 83' ▲ S. Gürler ▼ D. Türüç
- 88' Uğurcan Çakır
- 90'+5 Dimitrios Pelkas
- 90'+1 ▲ M. Oršić ▼ E. Višća
- FT0-1
Đội hình
- 16M. Şengezer 6.9
- 5Léo Duarte 7.2
- 27O. Ba 7.2
- 3J. Opoku 7.2
- 42Ö. Şahiner ▼ 78' 6.6
- 4O. Ergün 6.3
- 23D. Türüç ▼ 83' 6.9
- 20O. Kemen ▼ 78' 6.9
- 10B. Özcan ▼ 63' 6.6
- 11Davidson ▼ 63' 6.7
- 9K. Piątek 7.3
Dự bị 10
- 25João Figueiredo ▲ 63' 6.7
- 14D. Pelkas ▲ 63' 6.5
- 8D. Aleksić ▲ 78' 6.3
- 15L. Dubois ▲ 78' 6.7
- 7S. Gürler ▲ 83' 6.7
- 26E. İlkhan
- 17P. Keny
- 98D. Dilmen
- 6Lucas Lima
- 89Souza
- 1U. Çakır 7.3
- 12T. Meunier ⇢ 7.3
- 6B. Mendy 6.9
- 24S. Denswil 7.7
- 18E. Elmalı 7.0
- 5B. Özdemir 7.0
- 23U. Güneş 6.6
- 7E. Višća ▼ 90' 7.0
- 8E. Bardhi 7.2
- 14T. Fountas ▼ 82' 6.3
- 30P. Onuachu ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 10
- 94E. Destan ▲ 72' 6.7
- 3Joaquín Fernández ▲ 82' 6.7
- 99M. Oršić ▲ 90'
- 73A. Boşluk
- 9U. Bozok
- 54T. Tepe
- 2R. Baniya
- 33G. Gürpüz
- 50M. Aydın
- 16K. Şen
Thống kê
03⚑6
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm11
3Trúng đích2
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
6Phạt góc4
0Việt vị2
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
395Chuyền bóng329
332Chuyền chính xác256
84%Chính xác chuyền78%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu53
68Ghi được106
53Thủng lưới71
1.39Bàn thắng mỗi trận2
17Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai63