İstanbul Başakşehir F.K. vs Trabzonspor
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 3-4 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 0, hòa 2, Trabzonspor thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- LWLLW Trabzonspor
- 9' Festy Ebosele
- 10' Festy Ebosele
- 11' ▲ K. Olaigbe ▼ E. Visca
- 13' ▲ J. Opoku ▼ D. Turuc
- 16' Christ Inao Oulaï
- 19' Léo Duarte
- 22' D. Selke11m 1-0
- 31' Ousseynou Ba
- 33' Olivier Kemen
- 37' 1-1 Felipe Augusto · M. Eskihellac
- 45' E. Shomurodov · O. Bulut 2-1
- HT2-1
- 62' ▲ B. Ozdemir ▼ A. Harit
- 63' ▲ E. Muci ▼ T. Jabol-Folcarelli
- 73' Oleksandr Zubkov
- 76' 2-2 P. Onuachu11m
- 77' 2-3 E. Muci · A. Batagov
- 81' ▲ N. Da Costa ▼ D. Selke
- 81' ▲ B. Yildirim ▼ O. Kemen
- 81' ▲ O. Sahiner ▼ U. Gunes
- 86' ▲ O. Tufan ▼ Felipe Augusto
- 90'+11 Ernest Muçi
- 90' B. Yildirim · N. Da Costa 3-3
- 90' 3-4 E. Muci · A. Batagov
- FT3-4
Đội hình
- 16M. Sengezer
- 6O. Bulut
- 5L. Duarte
- 27O. Ba
- 36F. Ebosele
- 8O. Kemen ▼ 81'
- 20U. Gunes ▼ 81'
- 23D. Turuc ▼ 13'
- 14E. Shomurodov
- 25A. Harit ▼ 62'
- 9D. Selke ▼ 81'
Dự bị 10
- 80D. Alemdar
- 2B. Ozdemir ▲ 62'
- 3J. Opoku ▲ 13'
- 77I. Brnic
- 10N. Da Costa ▲ 81'
- 11A. Fayzullaev
- 91B. Yildirim ▲ 81'
- 13M. Crespo
- 18J. Kaluzinski
- 42O. Sahiner ▲ 81'
- 24A. Onana
- 20W. Pina
- 5O. Yokuslu
- 44A. Batagov
- 19M. Eskihellac
- 42C. Inao Oulai
- 26T. Jabol-Folcarelli ▼ 63'
- 7E. Visca ▼ 11'
- 99Felipe Augusto ▼ 86'
- 22O. Zubkov
- 30P. Onuachu
Dự bị 10
- 88A. Yildirim
- 23R. Baniya
- 77A. Bosluk
- 34Y. Sarialioglu
- 29S. Saatci
- 11O. Tufan ▲ 86'
- 17O. Cakiroglu
- 10E. Muci ▲ 63'
- 70K. Olaigbe ▲ 11'
- 14D. Sikan
Thống kê
12⚑1
⚑1020
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm22
3Trúng đích12
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
1Phạt góc10
0Việt vị5
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua0
-0.41Bàn thắng ngăn chặn-0.41
244Chuyền bóng433
175Chuyền chính xác382
72%Chính xác chuyền88%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
78Ghi được83
49Thủng lưới49
1.7Bàn thắng mỗi trận1.84
17Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai53