Trabzonspor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Trabzonspor vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 1-0 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 7, hòa 2, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Sân vận động
Papara Park, Trabzon
Phong độ
LWLLW Trabzonspor
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 31' Davidson S. Gürler
  2. 39' Ousseynou Ba
  3. HT0-0
  4. 56' Olivier Kemen
  5. 73' Miguel Crespo
  6. 74' S. Saatçı O. Yokuşlu
  7. 74' E. Bardhi M. Cham
  8. 75' B. Özcan D. Türüç
  9. 75' João Figueiredo O. Kemen
  10. 82' C. Çanak D. Drăguș
  11. 89' P. Keny K. Piątek
  12. 90'+6 Jerome Opoku
  13. 90'+4 B. Barišić E. Višća
  14. 90' O. Ergün Miguel Crespo
  15. 90'+1 E. Višća · E. Elmalı 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ş. Güneş
  1. 1U. Çakır
  2. 79Pedro Malheiro
  3. 6B. Mendy
  4. 5J. Lundstram
  5. 18E. Elmalı
  6. 35O. Yokuşlu▼ 74'
  7. 11O. Tufan
  8. 7E. Višća▼ 90'
  9. 10M. Cham▼ 74'
  10. 70D. Drăguș▼ 82'
  11. 17S. Banza

Dự bị 10

  1. 29S. Saatçı▲ 74'
  2. 8E. Bardhi▲ 74'
  3. 61C. Çanak▲ 82'
  4. 3B. Barišić▲ 90'
  5. 99M. Oršić
  6. 84A. Yılmaz
  7. 90P. Yıldırım
  8. 77A. Boşluk
  9. 19U. Bozok
  10. 54T. Tepe
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ç. Atan
  1. 16M. Şengezer
  2. 5Léo Duarte
  3. 27O. Ba
  4. 3J. Opoku
  5. 42Ö. Şahiner
  6. 8O. Kemen▼ 75'
  7. 2B. Özdemir
  8. 13Miguel Crespo▼ 90'
  9. 23D. Türüç▼ 75'
  10. 9K. Piątek▼ 89'
  11. 7S. Gürler▼ 31'

Dự bị 10

  1. 91Davidson▲ 31'
  2. 10B. Özcan▲ 75'
  3. 25João Figueiredo▲ 75'
  4. 11P. Keny▲ 89'
  5. 4O. Ergün▲ 90'
  6. 75E. Kaplan
  7. 98D. Dilmen
  8. 22Matchoi Djaló
  9. 15H. Güreler
  10. 14D. Pelkas

Thống kê

008
140
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích4
6Bị chặn0
8Phạt góc1
0Việt vị2
18Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
2Cứu thua3
473Chuyền bóng336
83%Chính xác chuyền79%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

50Trận đấu54
82Ghi được101
60Thủng lưới75
1.64Bàn thắng mỗi trận1.87
19Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu