İstanbul Başakşehir F.K.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Trabzonspor

İstanbul Başakşehir F.K. vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 0-3 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 0, hòa 2, Trabzonspor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
LWLLW Trabzonspor
  1. 6' 0-1 S. Banza · Pedro Malheiro
  2. 43' Deniz Türüç
  3. 43' Batista Mendy
  4. HT0-1
  5. 49' Deniz Türüç
  6. 54' Simon Banza
  7. 59' Krzysztof Piątek11mhỏng 11m
  8. 60' S. Saatçı H. Türkmen
  9. 61' M. Cham D. Sikan
  10. 62' 0-2 O. Tufan · S. Banza
  11. 64' Deniz Türüç
  12. 64' Deniz Türüç
  13. 69' I. Brnić U. Güneş
  14. 69' João Figueiredo Y. Sarı
  15. 78' C. Opéri O. Ba
  16. 78' P. Keny K. Piątek
  17. 79' Ö. Beyaz Miguel Crespo
  18. 80' Ömer Ali Şahiner
  19. 85' O. Zubkov O. Tufan
  20. 87' 0-3 B. Mendy · M. Cham
  21. 90'+1 T. Jabol-Folcarelli B. Mendy
  22. 90'+1 A. Boşluk E. Višća
  23. FT0-3

Đội hình

İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ç. Atan
  1. 16M. Şengezer
  2. 5Léo Duarte
  3. 27O. Ba▼ 78'
  4. 3J. Opoku
  5. 23D. Türüç
  6. 2B. Özdemir
  7. 42Ö. Şahiner
  8. 26Y. Sarı▼ 69'
  9. 13Miguel Crespo▼ 79'
  10. 20U. Güneş▼ 69'
  11. 9K. Piątek▼ 78'

Dự bị 10

  1. 77I. Brnić▲ 69'
  2. 25João Figueiredo▲ 69'
  3. 21C. Opéri▲ 78'
  4. 11P. Keny▲ 78'
  5. 17Ö. Beyaz▲ 79'
  6. 98D. Dilmen
  7. 6Lucas Lima
  8. 18P. Szysz
  9. 22Matchoi Djaló
  10. 15H. Güreler
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Tekke
  1. 1U. Çakır
  2. 79Pedro Malheiro
  3. 4H. Türkmen▼ 60'
  4. 44A. Batahov
  5. 19M. Eskihellaç
  6. 6B. Mendy▼ 90'
  7. 5J. Lundstram
  8. 7E. Višća▼ 90'
  9. 11O. Tufan▼ 85'
  10. 14D. Sikan▼ 61'
  11. 17S. Banza

Dự bị 10

  1. 29S. Saatçı▲ 60'
  2. 10M. Cham▲ 61'
  3. 22O. Zubkov▲ 85'
  4. 26T. Jabol-Folcarelli▲ 90'
  5. 77A. Boşluk▲ 90'
  6. 74S. Malkoçoğlu
  7. 84A. Yılmaz
  8. 70D. Drăguș
  9. 54T. Tepe
  10. 94E. Destan

Thống kê

134
220
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm9
5Trúng đích4
5Chệch đích3
3Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị0
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
431Chuyền bóng378
87%Chính xác chuyền84%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

54Trận đấu50
101Ghi được82
75Thủng lưới60
1.87Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu