Keçiörengücü
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Pendikspor

Keçiörengücü vs Pendikspor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 4-1 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 3, Pendikspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Phong độ
WDDWW Keçiörengücü
LWDLW Pendikspor
  1. 15' S. Lus · Jefferson 1-0
  2. 34' M. Diouf 2-0
  3. 39' 2-1 G. Bitin · B. Sulungoz
  4. HT2-1
  5. 46' S. Abifade M. Wilks
  6. 51' Odise Roshi
  7. 56' M. Fofana O. Roshi
  8. 61' İbrahim Akdağ
  9. 62' Francis Ezeh
  10. 65' H. Ayan Jefferson
  11. 65' J. Clarke-Harris G. Bitin
  12. 70' H. Ayan · Y. Bahadir 3-1
  13. 72' Y. Sonmez K. Kalafat
  14. 80' A. Karademir F. Dogan
  15. 82' I. Karaogul · H. Ayan 4-1
  16. 85' B. Keskin Y. Bahadir
  17. 85' H. Nabian M. Diouf
  18. 86' E. Yilmaz F. Ezeh
  19. FT4-1

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Osman Korkmaz
  1. 18E. Satilmis 7.2
  2. 2Y. Bahadir ▼ 85' 7.0
  3. 5O. Caliskan 6.3
  4. 3Wellington Nascimento 6.9
  5. 33S. Lus 7.7
  6. 8I. Karaogul 8.0
  7. 14I. Akdag 7.3
  8. 7O. Roshi ▼ 56' 6.3
  9. 10Jefferson ▼ 65' 7.0
  10. 21F. Ezeh ▼ 86' 6.6
  11. 55M. Diouf ▼ 85' 7.7

Dự bị 10

  1. 1M. Erdogan
  2. 12B. Keskin ▲ 85' 6.9
  3. 4A. Celik
  4. 17R. Tasbakir
  5. 19E. Yilmaz ▲ 86' 6.7
  6. 22H. Ayan ▲ 65' 8.0
  7. 16O. Ayaydin
  8. 11M. Cheikh
  9. 77M. Fofana ▲ 56' 6.9
  10. 45H. Nabian ▲ 85' 6.3
Pendikspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Umut Eskikoy
  1. 30E. Koyuncu 5.3
  2. 22K. Kalafat ▼ 72' 6.2
  3. 5B. Sulungoz 5.9
  4. 6V. Soldo 6.2
  5. 66F. Dogan ▼ 80' 6.3
  6. 41M. Ozdemir 7.5
  7. 10M. Wilks ▼ 46' 6.3
  8. 60B. Karadeniz 6.6
  9. 14H. Yesil 7.2
  10. 34Rogerio Thuram 6.5
  11. 12G. Bitin ▼ 65' 7.0

Dự bị 10

  1. 97U. Yuvakuran
  2. 2T. E. Ince
  3. 4A. Ozkaya
  4. 77A. Ugur
  5. 17S. Abifade ▲ 46' 6.3
  6. 20Y. Sonmez ▲ 72' 6.5
  7. 28E. Pekdemir
  8. 9J. Clarke-Harris ▲ 65' 6.5
  9. 11A. Karademir ▲ 80' 6.3
  10. 61O. Cakiroglu

Thống kê

032
600
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm18
5Trúng đích4
2Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
3Cứu thua1
326Chuyền bóng461
259Chuyền chính xác404
79%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Batman Petrolspor
6 14 - 7 +7 16
2
Bursaspor
6 12 - 4 +8 15
3
Kayserispor
6 10 - 3 +7 13
4
Mardin 1969
6 9 - 3 +6 12
5
Iğdır FK
6 9 - 5 +4 12
6
Keçiörengücü
6 15 - 8 +7 11
7
Sarıyer
6 8 - 7 +1 10
8
Bandırmaspor
6 11 - 3 +8 9
9
Muğlaspor
6 5 - 4 +1 9
10
Manisa F.K.
6 11 - 10 +1 8
11
Fatih Karagümrük S.K.
6 9 - 10 -1 8
12
Pendikspor
6 8 - 11 -3 8
13
Sivasspor
6 7 - 9 -2 6
14
Antalyaspor
6 9 - 12 -3 6
15
Vanspor FK
6 7 - 13 -6 5
16
Bodrum FK
6 2 - 5 -3 4
17
Esenler Erokspor
6 2 - 6 -4 4
18
Ümraniyespor
6 4 - 7 -3 3
19
İstanbulspor
6 6 - 15 -9 2
20
Boluspor
6 1 - 17 -16 0
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu7
15Ghi được10
8Thủng lưới12
2.5Bàn thắng mỗi trận1.43
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu