Pendikspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 0-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 3, hòa 3, Keçiörengücü thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
- Phong độ
- LWDLW Pendikspor
- WDDWW Keçiörengücü
- 15' Süleyman Luş
- 16' Mesut Özdemir
- 40' 0-1 F. Ezeh · E. Rroca
- HT0-1
- 46' ▲ Sequeira ▼ F. Dogan
- 46' ▲ H. Yesil ▼ Rogerio Thuram
- 65' Vinko Soldo
- 68' Hakan Bilgiç
- 72' ▲ H. Maldar ▼ M. Ozdemir
- 79' ▲ H. Ayan ▼ E. Rroca
- 82' ▲ G. Bitin ▼ J. Clarke-Harris
- 86' ▲ A. Karademir ▼ S. Kitsiou
- 87' Halil Can Ayan
- 88' Nuno Sequeira
- 89' ▲ A. Akman ▼ M. Diouf
- 90'+8 Bekir Karadeniz
- 90'+3 Emre Satılmış
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Dilmen 6.3
- 70S. Kitsiou ▼ 86' 7.0
- 88Y. Fidan 7.2
- 4V. Soldo 6.9
- 66F. Dogan ▼ 46' 6.6
- 60B. Karadeniz 7.0
- 41M. Ozdemir ▼ 72' 6.3
- 10M. Wilks 6.2
- 8D. Denic 6.2
- 34Rogerio Thuram ▼ 46' 6.5
- 9J. Clarke-Harris ▼ 82' 6.3
Dự bị 10
- 97U. Yuvakuran
- 6Sequeira ▲ 46' 7.2
- 81T. Tekdal
- 12G. Bitin ▲ 82' 6.5
- 77A. Ugur
- 14H. Yesil ▲ 46' 6.9
- 18H. Akman
- 5B. Sulungoz
- 17A. Karademir ▲ 86' 6.5
- 21H. Maldar ▲ 72' 6.5
- 18E. Satilmis 7.2
- 17H. Bilgic 7.9
- 5O. Caliskan 6.9
- 4A. Celik 7.2
- 73S. Lus 6.9
- 10H. Bulut 6.3
- 36I. Karaogul 7.5
- 7O. Roshi 6.7
- 8E. Rroca ⇢ ▼ 79' 6.9
- 21F. Ezeh ⚽ 8.2
- 55M. Diouf ▼ 89' 6.2
Dự bị 10
- 88A. Ozer
- 28E. Yilmaz
- 79A. Duman
- 23Mexer
- 9A. Akman ▲ 89' 6.5
- 22H. Ayan ▲ 79' 6.7
- 32E. Poyraz
- 27E. Kucuksolak
- 70O. Diaby
- 67M. Acet
Thống kê
04⚑6
⚑140
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm7
2Trúng đích1
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc1
1Việt vị2
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
0Cứu thua2
478Chuyền bóng286
405Chuyền chính xác199
85%Chính xác chuyền70%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
65Ghi được86
46Thủng lưới59
1.55Bàn thắng mỗi trận1.91
17Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai35