Pendikspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 0-2 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 3, hòa 3, Keçiörengücü thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
- Sân vận động
- Siltaş Yapı Pendik Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LWDLW Pendikspor
- WDDWW Keçiörengücü
- 41' Hasan Kılıç
- 44' Moustapha Camara
- 45'+1 Samet Asatekin
- HT0-0
- 46' ▲ E. Rroca ▼ Marcos Silva
- 48' 0-1 E. Rroca
- 55' ▲ Samu Sáiz ▼ B. Karadeniz
- 55' ▲ J. Topalli ▼ M. Demir
- 66' Aliou Badara Traore
- 70' Emeka Eze
- 74' 0-2 F. Ezeh · M. Camara
- 78' ▲ U. Yıldız ▼ O. Nahırcı
- 83' ▲ Đ. Denić ▼ H. Kılıç
- 84' Samu Sáiz
- 84' ▲ G. Bitin ▼ M. Camara
- 85' ▲ S. Caulker ▼ F. Ezeh
- 89' ▲ O. Ayaydın ▼ M. Diouf
- 90'+2 Görkem Bitin
- FT0-2
Đội hình
- 30E. Koyuncu 6.6
- 17S. Asatekin 6.7
- 5B. Sülüngöz 6.6
- 27M. Akça 6.7
- 6Nuno Sequeira 6.3
- 41M. Özdemir 7.0
- 8H. Kılıç ▼ 83' 6.5
- 7M. Demir ▼ 55' 6.7
- 60B. Karadeniz ▼ 55' 7.0
- 28Y. del Valle 6.7
- 90E. Eze 6.7
Dự bị 10
- 10Samu Sáiz ▲ 55' 6.5
- 98J. Topalli ▲ 55' 6.7
- 11Đ. Denić ▲ 83' 6.7
- 80A. Ataç
- 19E. Özgenç
- 15S. Kitsiou
- 66F. Doğan
- 81T. Tekdal
- 33A. Öztürk
- 1E. Canpolat
- 71M. Uçar 7.3
- 36O. Nahırcı ▼ 78' 6.6
- 5O. Çalışkan 7.9
- 15A. Şengül 7.3
- 11A. Dere 6.9
- 95A. Traoré 7.0
- 6E. Develi 7.2
- 14M. Camara ⇢ ▼ 84' 7.7
- 88Marcos Silva ▼ 46' 6.2
- 21F. Ezeh ⚽ ▼ 85' 8.0
- 55M. Diouf ▼ 89' 7.0
Dự bị 10
- 8E. Rroca ⚽ ▲ 46' 7.5
- 19U. Yıldız ▲ 78' 6.3
- 12G. Bitin ▲ 84' 6.3
- 44S. Caulker ▲ 85' 6.2
- 16O. Ayaydın ▲ 89'
- 1M. Erdoğan
- 73S. Luş
- 4M. Kula
- 20H. Ayaroğlu
- 18E. Satılmış
Thống kê
04⚑5
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm12
1Trúng đích6
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
3Cứu thua1
511Chuyền bóng323
451Chuyền chính xác252
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
46Ghi được65
53Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai36