Keçiörengücü
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Pendikspor

Keçiörengücü vs Pendikspor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 0-3 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 3, Pendikspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 10
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Trọng tài
E. Kargın
Phong độ
WDDWW Keçiörengücü
LWDLW Pendikspor
  1. 11' E. Ozgenc
  2. 18' 0-1 M. Özdemir · F. Öztorun
  3. 29' E. Kartal
  4. 41' A. Babaei B. Karadeniz
  5. 41' B. Balaj P. Eze
  6. 45'+2 0-2 G. Bitin11m
  7. HT0-2
  8. 46' A. Çeviker M. Okyar
  9. 46' Thuram G. Bitin
  10. 50' A. Babaei
  11. 54' J. Bardhi
  12. 67' U. Mara M. İnan
  13. 67' A. Tunçer A. Yazar
  14. 78' A. Aydın A. Babaei
  15. 78' E. Kara A. Tunçer
  16. 82' M. Ucar
  17. 85' Goal Disallowed - offside
  18. 85' 0-3 A. Regattin · Thuram
  19. 90' M. Cinan
  20. 90'+1 E. Keskin E. Özgenç
  21. 90'+1 S. Asatekin A. Regattin
  22. FT0-3

Đội hình

Keçiörengücü HLV: T. Taşkın
  1. 71M. Uçar
  2. 4A. Demir
  3. 37E. Kartal
  4. 57B. Yayıkcı
  5. 3M. Cinan
  6. 11J. Bardhi
  7. 60B. Karadeniz ▼ 41'
  8. 20M. Okyar ▼ 46'
  9. 99P. Eze ▼ 41'
  10. 17M. İnan ▼ 67'
  11. 10I. Olawoyin

Dự bị 9

  1. 22A. Babaei ▲ 41'
  2. 19B. Balaj ▲ 41'
  3. 6A. Çeviker ▲ 46'
  4. 30U. Mara ▲ 67'
  5. 8A. Aydın ▲ 78'
  6. 41H. Sarman
  7. 88K. Erdoğan
  8. 89E. Reşmen
  9. 16M. Sarıkaya
Pendikspor HLV: O. Özköylü
  1. 35B. Öğür
  2. 87F. Öztorun
  3. 2E. Özgenç ▼ 90'
  4. 5H. Hatipoğlu
  5. 20B. Sülüngöz
  6. 10A. Regattin ▼ 90'
  7. 28H. Kılıç
  8. 58G. Kaya
  9. 41M. Özdemir
  10. 14A. Yazar ▼ 67'
  11. 9G. Bitin ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 34Thuram ▲ 46'
  2. 11A. Tunçer ▲ 67'
  3. 46E. Kara ▲ 78'
  4. 6E. Keskin ▲ 90'
  5. 17S. Asatekin ▲ 90'
  6. 77R. Aksoy
  7. 3M. Akça
  8. 13M. Akşit
  9. 31N. Nikolić

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
62Ghi được62
53Thủng lưới43
1.63Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu