Keçiörengücü
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Pendikspor

Keçiörengücü vs Pendikspor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 1-1 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 3, Pendikspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Phong độ
WDDWW Keçiörengücü
LWDLW Pendikspor
  1. 17' Welinton
  2. 25' Gökcan Kaya
  3. 35' 0-1 J. Topalli · Nuno Sequeira
  4. HT0-1
  5. 46' A. Traoré E. Rroca
  6. 46' O. Ayaydın H. Ayan
  7. 46' K. Abazaj O. Nahırcı
  8. 49' Oğuzhan Ayaydın
  9. 64' Mame Biram Diouf
  10. 69' E. Keskin J. Topalli
  11. 69' H. Kılıç B. Karadeniz
  12. 76' M. Camara · A. Dere 1-1
  13. 77' Y. Basravi M. Camara
  14. 81' E. Eze Sandro Lima
  15. 81' L. Kappel İ. Akdağ
  16. 84' Mesut Özdemir
  17. 85' G. Bitin M. Diouf
  18. 88' Kristal Abazaj
  19. FT1-1

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Parlatan
  1. 71M. Uçar 7.7
  2. 36O. Nahırcı ▼ 46' 6.7
  3. 44S. Caulker 6.9
  4. 15A. Şengül 6.9
  5. 11A. Dere 7.2
  6. 6E. Develi 6.2
  7. 19U. Yıldız 6.9
  8. 22H. Ayan ▼ 46' 6.2
  9. 8E. Rroca ▼ 46' 6.3
  10. 14M. Camara ▼ 77' 7.9
  11. 55M. Diouf ▼ 85' 6.2

Dự bị 10

  1. 95A. Traoré ▲ 46' 6.3
  2. 16O. Ayaydın ▲ 46' 6.7
  3. 7K. Abazaj ▲ 46' 6.6
  4. 27Y. Basravi ▲ 77' 6.2
  5. 12G. Bitin ▲ 85' 6.7
  6. 73S. Luş
  7. 20R. Taşbakır
  8. 5O. Çalışkan
  9. 10M. Dembélé
  10. 1M. Erdoğan
Pendikspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Özköylü
  1. 1E. Canpolat 6.5
  2. 17S. Asatekin 6.9
  3. 5B. Sülüngöz 6.5
  4. 23Welinton 6.9
  5. 6Nuno Sequeira 7.6
  6. 12İ. Akdağ ▼ 81' 7.3
  7. 41M. Özdemir 7.5
  8. 98J. Topalli ▼ 69' 7.2
  9. 60B. Karadeniz ▼ 69' 7.3
  10. 58G. Kaya 6.9
  11. 91Sandro Lima ▼ 81' 6.9

Dự bị 10

  1. 20E. Keskin ▲ 69' 6.6
  2. 8H. Kılıç ▲ 69' 6.2
  3. 90E. Eze ▲ 81' 6.5
  4. 7L. Kappel ▲ 81' 6.3
  5. 30E. Koyuncu
  6. 99A. Koşar
  7. 66F. Doğan
  8. 21E. Çalık
  9. 19E. Özgenç
  10. 27M. Akça

Thống kê

031
130
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm9
2Trúng đích6
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
1Phạt góc1
0Việt vị3
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
5Cứu thua1
425Chuyền bóng437
337Chuyền chính xác342
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
65Ghi được46
59Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu