Keçiörengücü
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pendikspor

Keçiörengücü vs Pendikspor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 0-0 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 3, Pendikspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Phong độ
WDDWW Keçiörengücü
LWDLW Pendikspor
  1. 14' Oguzcan Caliskan
  2. 34' Edson Mexer
  3. 45'+2 E. Develi I. Akdag
  4. HT0-0
  5. 46' H. Ayan E. Rroca
  6. 51' Halil Can Ayan
  7. 60' Rogerio Thuram J. Clarke-Harris
  8. 60' S. Kitsiou H. Maldar
  9. 69' H. Akman B. Karadeniz
  10. 75' O. Roshi J. Fernandes
  11. 77' A. Karademir M. Wilks
  12. 77' E. Gokce F. Dogan
  13. 83' B. Keskin H. Bilgic
  14. 84' A. Akman M. Diouf
  15. 87' Yiğit Fidan
  16. 87' A. Potuk F. Ezeh
  17. 89' Vinko Soldo
  18. 90'+5 Odise Roshi
  19. 90'+5 Stelios Kitsiou
  20. 90'+2 Mesut Özdemir
  21. 90'+5 T. Tekdal B. Sulungoz
  22. FT0-0

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sedat Ağçay
  1. 1M. Erdogan 7.0
  2. 17H. Bilgic ▼ 83' 7.7
  3. 23Mexer 6.9
  4. 5O. Caliskan 6.9
  5. 11A. Dere 7.9
  6. 36I. Karaogul 7.7
  7. 14I. Akdag ▼ 45' 7.2
  8. 78J. Fernandes ▼ 75' 6.9
  9. 8E. Rroca ▼ 46' 6.3
  10. 21F. Ezeh ▼ 87' 6.3
  11. 55M. Diouf ▼ 84' 6.2

Dự bị 10

  1. 88A. Ozer
  2. 60B. Keskin ▲ 83' 6.7
  3. 4A. Celik
  4. 73S. Lus
  5. 6E. Develi ▲ 45' 7.0
  6. 26A. Potuk ▲ 87' 6.7
  7. 22H. Ayan ▲ 46' 6.7
  8. 10H. Bulut
  9. 7O. Roshi ▲ 75' 6.6
  10. 9A. Akman ▲ 84' 6.3
Pendikspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Metin İlhan
  1. 1D. Dilmen 7.9
  2. 88Y. Fidan 7.9
  3. 5B. Sulungoz ▼ 90' 6.7
  4. 4V. Soldo 6.9
  5. 66F. Dogan ▼ 77' 6.6
  6. 41M. Ozdemir 7.3
  7. 10M. Wilks ▼ 77' 6.7
  8. 60B. Karadeniz ▼ 69' 7.2
  9. 8D. Denic 6.9
  10. 21H. Maldar ▼ 60' 6.2
  11. 9J. Clarke-Harris ▼ 60' 6.9

Dự bị 10

  1. 30E. Koyuncu
  2. 12G. Bitin
  3. 14H. Yesil
  4. 17A. Karademir ▲ 77' 6.3
  5. 18H. Akman ▲ 69' 6.6
  6. 23E. Gokce ▲ 77' 6.6
  7. 34Rogerio Thuram ▲ 60' 6.3
  8. 70S. Kitsiou ▲ 60' 6.6
  9. 77A. Ugur
  10. 81T. Tekdal ▲ 90'

Thống kê

044
130
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm12
2Trúng đích2
7Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc1
3Việt vị1
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
334Chuyền bóng399
257Chuyền chính xác316
77%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
86Ghi được65
59Thủng lưới46
1.91Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu