Pendikspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 2-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 3, hòa 3, Keçiörengücü thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 29
- Sân vận động
- Siltaş Yapı Pendik Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- Y. Arslan
- Phong độ
- LWDLW Pendikspor
- WDDWW Keçiörengücü
- 13' Abdullah Aydin
- 17' 0-1 A. Malle · J. Bardhi
- 28' Aly Mallé
- 45'+2 Hasan Hatipoğlu
- 45'+2 Rashad Muhammed
- HT0-1
- 56' ▲ M. Okyar ▼ A. Aydın
- 64' Taha Batuhan Yayikci
- 69' ▲ G. Bitin ▼ H. Kılıç
- 69' ▲ A. Tunçer ▼ L. Kappel
- 70' H. Hatipoğlu · A. Tunçer 1-1
- 72' ▲ Anderson ▼ A. Malle
- 77' H. Hatipoğlu 2-1
- 80' Erkam Reşmen
- 82' ▲ M. Özdemir ▼ Thuram
- 83' Gorkem Bitin
- 85' Ferhat Öztorun
- 85' ▲ H. Gür ▼ J. Bardhi
- 87' Aias Aosman
- 90'+4 Mesut Ozdemir
- 90' ▲ O. Çağlayan ▼ Aias Aosman
- FT2-1
Đội hình
- 35B. Öğür 6.9
- 58G. Kaya 6.3
- 20B. Sülüngöz 7.0
- 5H. Hatipoğlu ⚽2 8.7
- 87F. Öztorun 6.9
- 22Aias Aosman ▼ 90' 6.6
- 28H. Kılıç ▼ 69' 6.7
- 7L. Kappel ▼ 69' 6.6
- 8A. Ildız 7.9
- 10A. Regattin 7.2
- 34Thuram ▼ 82' 6.5
Dự bị 10
- 9G. Bitin ▲ 69' 6.5
- 11A. Tunçer ▲ 69' 7.2
- 41M. Özdemir ▲ 82' 6.7
- 71O. Çağlayan ▲ 90'
- 81T. Tekdal
- 24E. Sayhan
- 61O. Karakullukçu
- 46E. Kara
- 54A. Müjde
- 13M. Akşit
- 71M. Uçar 6.9
- 17M. İnan 7.0
- 89E. Reşmen 6.3
- 57B. Yayıkcı 5.9
- 3M. Cinan 6.2
- 6A. Çeviker 6.6
- 9R. Muhammed 5.5
- 8A. Aydın ▼ 56' 6.5
- 11J. Bardhi ⇢ ▼ 85' 6.9
- 12A. Malle ⚽ ▼ 72' 7.5
- 29M. Dembélé 7.5
Dự bị 9
- 20M. Okyar ▲ 56' 6.5
- 98Anderson ▲ 72' 6.9
- 7H. Gür ▲ 85' 6.3
- 23M. Aktaş
- 34B. Güngör
- 41H. Sarman
- 25A. Çelebi
- 67M. Çelik
- 16M. Sarıkaya
Thống kê
05⚑4
⚑341
73%Kiểm soát bóng27%
19Dứt điểm8
6Trúng đích4
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị1
18Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
627Chuyền bóng236
545Chuyền chính xác124
87%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
62Ghi được62
43Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai38