Çorum FK vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 1-0 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 3, hòa 4, Bodrum FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Semi-finals
- Phong độ
- WDLLW Çorum FK
- DDDDL Bodrum FK
- 45'+1 Taulant Seferi
- HT0-0
- 60' ▲ E. Bilsel ▼ D. Hotic
- 71' Gökdeniz Bayrakdar
- 72' ▲ P. Brazao ▼ G. Bayrakdar
- 73' ▲ Y. Erdogan ▼ M. Thiam
- 73' ▲ A. Ildiz ▼ O. Gurbulak
- 73' ▲ B. Samudio ▼ S. Gurler
- 81' A. Sengul · A. Ildiz 1-0
- 87' ▲ O. Imeri ▼ M. Erdilman
- 91' ▲ C. Sertel ▼ U. Ergun
- 91' ▲ M. Yilmaz ▼ C. Sen
- 95' Pedrinho
- 99' B. Samudio · Y. Erdogan 2-0
- 101' Yusuf Erdoğan
- 101' ▲ F. Yazgan ▼ Pedrinho
- 103' Ibrahim Šehić
- 105' Erkan Kaş
- 106' ▲ A. Potuk ▼ B. Yavuzay
- 107' Burak Çoban
- 116' ▲ I. Tarim ▼ Y. Sertkaya
- 117' Ahmed Ildız
- 117' ▲ D. Aleksic ▼ B. Coban
- 120'+4 Fredy
- 120'+4 Pedro Brazão
- FT1-0
Đội hình
- 13I. Sehic 7.0
- 23U. Ergun ▼ 91' 7.2
- 3J. Attamah 7.7
- 15A. Sengul ⚽ 9.3
- 39E. Kas 7.6
- 14Pedrinho ▼ 101' 8.2
- 7S. Gurler ▼ 73' 6.6
- 20O. Gurbulak ▼ 73' 6.7
- 16Fredy 7.5
- 77B. Coban ▼ 117' 7.0
- 17M. Thiam ▼ 73' 5.9
Dự bị 10
- 27H. Akinay
- 9D. Aleksic ▲ 117' 6.7
- 10Y. Erdogan ▲ 73' 6.9
- 8A. Akkaynak
- 66A. Ildiz ▲ 73' 6.7
- 6F. Yazgan ▲ 101' 6.7
- 18B. Samudio ⚽ ▲ 73' 7.3
- 22K. Kalafat
- 19C. Sertel ▲ 91' 6.9
- 21I. Zubairu
- 1D. F. Nogueira Sousa 6.3
- 17B. Yavuzay ▼ 106' 7.3
- 15A. Ajeti 7.3
- 34A. Aytemur 7.5
- 77C. Sen ▼ 91' 6.9
- 8M. Erdilman ▼ 87' 7.0
- 20Y. Sertkaya ▼ 116' 6.9
- 41G. Bayrakdar ▼ 72' 6.2
- 23D. Hotic ▼ 60' 7.3
- 99T. Seferi 6.0
- 90A. Habesoglu 6.5
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 26A. Potuk ▲ 106' 6.7
- 11O. Imeri ▲ 87' 6.7
- 70E. Bilsel ▲ 60' 6.9
- 35F. Apaydin
- 27M. Yilmaz ▲ 91' 6.6
- 10P. Brazao ▲ 72' 6.5
- 9H. Osman
- 68I. Tarim ▲ 116' 6.7
- 37E. Arkutcu
Thống kê
07⚑14
⚑330
70%Kiểm soát bóng30%
33Dứt điểm4
7Trúng đích1
8Chệch đích2
21Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm1
18Bị chặn1
14Phạt góc3
1Việt vị1
21Phạm lỗi21
7Thẻ vàng3
1Cứu thua5
652Chuyền bóng286
539Chuyền chính xác176
83%Chính xác chuyền62%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
70Ghi được85
45Thủng lưới48
1.59Bàn thắng mỗi trận1.77
15Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai47