Bodrum FK vs Çorum FK
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 1-0 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 3, hòa 4, Çorum FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Semi-finals
- Phong độ
- DDDDL Bodrum FK
- WDLLW Çorum FK
- 32' Omar Imeri
- HT0-0
- 56' ▲ F. Yazgan ▼ A. Ildiz
- 56' ▲ B. Coban ▼ Y. Erdogan
- 62' ▲ G. Bayrakdar ▼ P. Brazao
- 62' ▲ C. Sen ▼ O. Imeri
- 65' A. Aytemur · D. Hotic 1-0
- 74' ▲ D. Aleksic ▼ U. Ergun
- 74' ▲ O. Gurbulak ▼ Pedrinho
- 79' ▲ E. Bilsel ▼ D. Hotic
- 79' ▲ M. Yilmaz ▼ B. Yavuzay
- 82' Diogo Sousa
- 82' Burak Çoban
- 86' Ferhat Yazgan
- 90'+4 ▲ I. Tarim ▼ M. Erdilman
- FT1-0
Đội hình
- 1D. F. Nogueira Sousa 7.3
- 11O. Imeri ▼ 62' 6.9
- 15A. Ajeti 6.9
- 34A. Aytemur ⚽ 8.9
- 17B. Yavuzay ▼ 79' 7.3
- 23D. Hotic ⇢ ▼ 79' 7.3
- 8M. Erdilman ▼ 90' 7.0
- 10P. Brazao ▼ 62' 6.3
- 20Y. Sertkaya 6.9
- 99T. Seferi 5.9
- 90A. Habesoglu 6.5
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 26A. Potuk
- 70E. Bilsel ▲ 79' 6.7
- 35F. Apaydin
- 27M. Yilmaz ▲ 79' 6.6
- 41G. Bayrakdar ▲ 62' 6.9
- 77C. Sen ▲ 62' 6.7
- 9H. Osman
- 68I. Tarim ▲ 90'
- 37E. Arkutcu
- 13I. Sehic 7.3
- 23U. Ergun ▼ 74' 6.5
- 3J. Attamah 6.7
- 15A. Sengul 6.9
- 39E. Kas 7.2
- 14Pedrinho ▼ 74' 6.6
- 16Fredy 7.2
- 7S. Gurler 6.9
- 66A. Ildiz ▼ 56' 6.0
- 10Y. Erdogan ▼ 56' 6.6
- 17M. Thiam 6.3
Dự bị 10
- 27H. Akinay
- 9D. Aleksic ▲ 74' 6.7
- 20O. Gurbulak ▲ 74' 6.7
- 8A. Akkaynak
- 6F. Yazgan ▲ 56' 6.5
- 77B. Coban ▲ 56' 6.9
- 22K. Kalafat
- 19C. Sertel
- 21I. Zubairu
- 33E. Sarikaya
Thống kê
02⚑3
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm13
3Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn7
3Phạt góc5
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
314Chuyền bóng455
259Chuyền chính xác393
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
85Ghi được70
48Thủng lưới45
1.77Bàn thắng mỗi trận1.59
20Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai38