Bodrum FK vs Çorum FK
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 0-0 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 3, hòa 4, Çorum FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Promotion Play-offs - 2nd Round
- Sân vận động
- Bodrum İlçe Stadı, Bodrum
- Phong độ
- DDDDL Bodrum FK
- WDLLW Çorum FK
- 17' Thomas Verheydt
- 38' Geraldo
- HT0-0
- 63' ▲ H. Barış ▼ A. Akkaynak
- 65' Ferhat Yazgan
- 67' Musah Mohammed
- 71' Loïck Landre
- 72' ▲ C. Dumanlı ▼ G. Bayrakdar
- 74' Eren Aydin
- 81' ▲ H. Osman ▼ K. Özer
- 84' ▲ S. Kaya ▼ Geraldo
- 90'+3 Pedro Brazão
- 90' ▲ E. Bilsel ▼ H. Osman
- 90'+2 ▲ Pedro Brazão ▼ B. Çoban
- 99' ▲ M. Ologo ▼ K. Kalafat
- 105'+8 Celal Dumanli
- 105'+8 Michael Ologo
- 105'+5 Eren Aydin
- 105'+5 Eren Aydin
- 105'+4 ▲ T. Akpınar ▼ S. Yalçın
- 114' ▲ A. Sağat ▼ T. Verheydt
- 120'+1 M. Nalepa11mhỏng 11m
- 120'+2 Ü. Ergün11m 1-0
- 120'+3 1-1 L. Landre11m
- 120'+4 M. Mohammed11m 2-1
- 120'+5 2-2 A. Sağat11m
- 120'+6 Pedro Brazão11m 3-2
- 120'+7 3-3 F. Yazgan11m
- 120'+8 A. Aslan11mhỏng 11m
- 120'+9 3-4 Z. Touré11m
- 120'+10 O. Čelůstka11m 4-4
- 120'+11 E. Kaş11mhỏng 11m
- 120'+12 T. Akpınar11m 5-4
- FT0-0
Đội hình
- 1Diogo Sousa 8.0
- 23Ü. Ergün 8.7
- 3O. Čelůstka 7.5
- 34A. Aytemur 7.7
- 77C. Şen 7.3
- 21A. Aslan 7.3
- 94B. Çoban ▼ 90' 6.9
- 8S. Yalçın ▼ 105' 7.0
- 26M. Mohammed 7.3
- 10K. Özer ▼ 81' 7.7
- 41G. Bayrakdar ▼ 72' 6.6
Dự bị 10
- 48C. Dumanlı ▲ 72' 6.9
- 19H. Osman ▲ 81' 6.3
- 9E. Bilsel ▲ 90' 6.6
- 20Pedro Brazão ▲ 90' 7.2
- 14T. Akpınar ▲ 105' 6.9
- 32B. Tosun
- 30M. Erdilman
- 11O. Imeri
- 4E. Değişmez
- 44F. Apaydın
- 27H. Akınay 8.3
- 2K. Kalafat ▼ 99' 7.0
- 3L. Landre 7.2
- 5Z. Touré 7.3
- 39E. Kaş 6.3
- 6F. Yazgan 6.6
- 29Geraldo ▼ 84' 6.3
- 8A. Akkaynak ▼ 63' 6.7
- 14M. Nalepa 6.2
- 17E. Aydın 6.0
- 9T. Verheydt ▼ 114' 6.6
Dự bị 10
- 20H. Barış ▲ 63' 6.7
- 11S. Kaya ▲ 84' 6.7
- 4M. Ologo ▲ 99' 6.7
- 79A. Sağat ▲ 114' 6.9
- 30A. Doğan
- 77A. Yılmaztürk
- 87A. Türkan
- 10G. Karadeniz
- 73S. Luş
- 66M. Guluk
Thống kê
03⚑9
⚑661
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm2
4Trúng đích1
13Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
9Phạt góc6
0Việt vị1
27Phạm lỗi23
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
380Chuyền bóng337
270Chuyền chính xác230
71%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
51Ghi được60
26Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai34