Bodrum FK
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Çorum FK

Bodrum FK vs Çorum FK

Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 2-1 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 3, hòa 4, Çorum FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
Sân vận động
Bodrum İlçe Stadı, Bodrum
Phong độ
DDDDL Bodrum FK
WDLLW Çorum FK
  1. 32' A. Turkan
  2. 34' Ü. Ergün11m 1-0
  3. 40' C. Dumanlı · B. Çoban 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' B. Değirmencioğlu M. Ologo
  6. 53' Z. Toure
  7. 57' A. Doğan B. Değirmencioğlu
  8. 58' A. Cangoz
  9. 58' Geraldo S. Kaya
  10. 58' O. Sol A. Özek
  11. 65' U. Ergun
  12. 67' K. Özer G. Bayrakdar
  13. 67' 2-1 O. Sol11m
  14. 70' T. Verheydt A. Cangöz
  15. 82' E. Aydin
  16. 88' C. Sen
  17. 88' M. Yildirim
  18. 89' B. Coban
  19. 90' Pedro Brazão S. Yalçın
  20. 90'+4 Aldair B. Çoban
  21. FT2-1

Đội hình

Bodrum FK HLV: İ. Taşdemir
  1. 1Diogo Sousa
  2. 3O. Čelůstka
  3. 34A. Aytemur
  4. 23Ü. Ergün
  5. 26M. Mohammed
  6. 72M. Gönülaçar
  7. 8S. Yalçın ▼ 90'
  8. 48C. Dumanlı
  9. 94B. Çoban ▼ 90'
  10. 77C. Şen
  11. 41G. Bayrakdar ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 10K. Özer ▲ 67'
  2. 20Pedro Brazão ▲ 90'
  3. 17Aldair ▲ 90'
  4. 90H. Sevinç
  5. 11O. Imeri
  6. 16E. Albayrak
  7. 6S. Özdamar
  8. 32B. Tosun
  9. 29A. Türk
  10. 19H. Osman
Çorum FK HLV: T. Tam
  1. 87A. Türkan
  2. 5Z. Touré
  3. 39E. Kaş
  4. 4M. Ologo ▼ 46'
  5. 19Murat Yıldırım
  6. 6F. Yazgan
  7. 92A. Cangöz ▼ 70'
  8. 77A. Yılmaztürk
  9. 11S. Kaya ▼ 58'
  10. 7A. Özek ▼ 58'
  11. 17E. Aydın

Dự bị 10

  1. 22B. Değirmencioğlu ▲ 46'
  2. 30A. Doğan ▲ 57'
  3. 29Geraldo ▲ 58'
  4. 48O. Sol ▲ 58'
  5. 9T. Verheydt ▲ 70'
  6. 2K. Kalafat
  7. 27H. Akınay
  8. 8A. Akkaynak
  9. 10G. Karadeniz
  10. 73S. Luş

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
51Ghi được60
26Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu