Çorum FK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bodrum FK

Çorum FK vs Bodrum FK

Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 1-1 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 3, hòa 4, Bodrum FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Phong độ
WDLLW Çorum FK
DDDDL Bodrum FK
  1. 10' B. Coban · U. Ergun 1-0
  2. 18' E. Bilsel D. Hotic
  3. 26' 1-1 P. Brazao · O. Imeri
  4. HT1-1
  5. 68' O. Gurbulak D. Aleksic
  6. 74' M. Thiam B. Samudio
  7. 74' K. Kalafat U. Ergun
  8. 79' H. Osman A. Habesoglu
  9. 81' F. Yazgan Pedrinho
  10. 87' Joseph Attamah
  11. 90'+5 Yusuf Erdoğan
  12. 90'+2 Omar Imeri
  13. 90'+2 M. Yilmaz P. Brazao
  14. FT1-1

Đội hình

Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Cagdas Cavus
  1. 13I. Sehic 7.2
  2. 23U. Ergun ▼ 74' 7.2
  3. 3J. Attamah 6.7
  4. 15A. Sengul 7.2
  5. 39E. Kas 6.2
  6. 14Pedrinho ▼ 81' 6.3
  7. 10Y. Erdogan 6.7
  8. 9D. Aleksic ▼ 68' 6.7
  9. 16Fredy 8.2
  10. 77B. Coban 8.2
  11. 18B. Samudio ▼ 74' 6.6

Dự bị 10

  1. 27H. Akinay
  2. 17M. Thiam ▲ 74' 5.6
  3. 20O. Gurbulak ▲ 68' 6.7
  4. 8A. Akkaynak
  5. 66A. Ildiz
  6. 6F. Yazgan ▲ 81' 6.7
  7. 22K. Kalafat ▲ 74' 6.6
  8. 19C. Sertel
  9. 21I. Zubairu
  10. 33E. Sarikaya
Bodrum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Burhan Eser
  1. 1D. F. Nogueira Sousa 7.3
  2. 11O. Imeri 7.3
  3. 35F. Apaydin 6.2
  4. 34A. Aytemur 6.6
  5. 17B. Yavuzay 6.9
  6. 20Y. Sertkaya 6.3
  7. 10P. Brazao ▼ 90' 8.2
  8. 23D. Hotic ▼ 18' 6.5
  9. 21A. Aslan 6.7
  10. 99T. Seferi 6.3
  11. 90A. Habesoglu ▼ 79' 6.2

Dự bị 10

  1. 32B. Tosun
  2. 26A. Potuk
  3. 70E. Bilsel ▲ 18' 6.5
  4. 91E. Ogruce
  5. 18G. Obekpa
  6. 27M. Yilmaz ▲ 90'
  7. 41G. Bayrakdar
  8. 25A. Turk
  9. 9H. Osman ▲ 79' 6.2
  10. 68I. Tarim

Thống kê

025
310
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm8
4Trúng đích5
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc3
4Việt vị0
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
470Chuyền bóng251
395Chuyền chính xác187
84%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
70Ghi được85
45Thủng lưới48
1.59Bàn thắng mỗi trận1.77
15Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu